Aurora vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Aurora 3-1 Oriente Petrolero tại Primera División, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 2, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DDWWW Aurora
- DWLWL Oriente Petrolero
- 7' 0-1 G. Álvarez · C. Ventura
- 29' O. Blanco · J. Torrico 1-1
- 36' G. Montaño 2-1
- 40' Sebastian Alvarez
- 44' O. Blanco · J. Reinoso 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Sánchez ▼ D. Barreto
- 58' ▲ H. Rojas ▼ J. García
- 73' ▲ A. Bustamante ▼ J. Reinoso
- 75' César García
- 77' Erwin Junior Sánchez
- 78' ▲ K. Salvatierra ▼ D. Rodriguez
- 79' ▲ J. Berrios ▼ G. Montaño
- 79' ▲ A. Sánchez ▼ Didí Torrico
- 80' Luis Barboza
- 87' Hugo Dorrego
- 90'+1 Gilbert Álvarez
- 90'+2 Sebastian Alvarez
- 90'+1 Sebastian Alvarez
- FT3-1
Đội hình
- 99D. Akólogo 6.7
- 24D. Robles 6.9
- 3R. Barbosa 7.3
- 29N. Amarilla 6.7
- 10J. Torrico ⇢ 8.3
- 16Y. Martínez 6.6
- 26Didí Torrico ▼ 79' 6.9
- 19G. Montaño ⚽ ▼ 79' 7.2
- 7O. Blanco ⚽2 8.6
- 50M. Alaníz 7.2
- 18J. Reinoso ⇢ ▼ 73' 7.5
Dự bị 11
- 11A. Bustamante ▲ 73' 6.6
- 48J. Berrios ▲ 79' 6.3
- 20A. Sánchez ▲ 79' 6.3
- 21R. Ballivián
- 5F. Aguilar
- 2M. Cabral
- 32M. Silvero
- 8Darío Torrico 6.9
- 77Serginho
- 28Ó. Vaca
- 12L. Cárdenas
- 13J. Bernal 6.2
- 36R. Diez 6.0
- 27S. Álvarez 6.9
- 3C. García 6.3
- 4D. Rodriguez ▼ 78' 6.3
- 10H. Dorrego 7.3
- 6C. Áñez 7.0
- 28C. Ventura ⇢ 6.6
- 33D. Barreto ▼ 46' 6.3
- 20J. García ▼ 58' 6.5
- 91G. Álvarez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 19J. Sánchez ▲ 46' 7.0
- 17H. Rojas ▲ 58' 6.3
- 24K. Salvatierra ▲ 78' 6.3
- 2E. Rodríguez
- 34F. Vargas
- 5L. Vargas
- 31E. Cabezas
- 14R. Joffre
- 22A. Altovich
Thống kê
01⚑4
⚑651
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc6
5Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
316Chuyền bóng341
256Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu39
69Ghi được54
58Thủng lưới73
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31