Oriente Petrolero
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Aurora

Oriente Petrolero vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 5-0 Aurora tại Primera División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 5, hòa 3, Aurora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Gilberto Parada, Montero
Phong độ
DWLWL Oriente Petrolero
DDWWW Aurora
  1. 7' D. Barreto · J. Flores 1-0
  2. 14' H. Dorrego · S. Álvarez 2-0
  3. 41' Daniel Rojas
  4. 45' Amilcar Sanchez
  5. 45'+2 J. García 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' F. Gonzales K. Salvatierra
  8. 46' C. Áñez D. Rojas
  9. 46' J. Reinoso A. Sánchez
  10. 46' M. Cabral D. Robles
  11. 59' M. Riquelme D. Barreto
  12. 63' Roberto Diez
  13. 70' F. Vargas R. Diez
  14. 72' Cristian Enciso
  15. 76' J. García · F. Gonzales 4-0
  16. 77' Jhon García
  17. 81' A. Bustamante Didí Torrico
  18. 81' Serginho R. Simisterra
  19. 85' D. Bejarano S. Ramírez
  20. 86' Y. Martínez J. Torrico
  21. 87' Gabriel Montaño
  22. 90' Carlos Áñez
  23. 90'+7 Marcos Riquelme
  24. 90'+5 M. Riquelme · G. Álvarez 5-0
  25. FT5-0

Đội hình

Oriente Petrolero Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Monasterio
  1. 1A. Torres 7.0
  2. 36R. Diez ▼ 70' 6.7
  3. 27S. Álvarez 7.2
  4. 47S. Ramírez ▼ 85' 7.2
  5. 11J. Flores 7.5
  6. 66D. Rojas ▼ 46' 6.6
  7. 24K. Salvatierra ▼ 46' 6.3
  8. 10H. Dorrego 7.5
  9. 33D. Barreto ▼ 59' 7.6
  10. 20J. García ⚽2 8.2
  11. 91G. Álvarez 7.3

Dự bị 12

  1. 15F. Gonzales ▲ 46' 7.2
  2. 6C. Áñez ▲ 46' 6.9
  3. 9M. Riquelme ▲ 59' 7.0
  4. 34F. Vargas ▲ 70' 6.9
  5. 8D. Bejarano ▲ 85' 6.3
  6. 45H. Gutiérrez
  7. 41J. Caraballo
  8. 4D. Rodriguez
  9. 44J. Camacho
  10. 32J. Alba
  11. 43M. Villarroel
  12. 13J. Bernal
Aurora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Órteman
  1. 99D. Akólogo 5.9
  2. 19G. Montaño 5.3
  3. 24D. Robles ▼ 46' 6.7
  4. 3R. Barboza 6.2
  5. 33C. Enciso 6.3
  6. 6C. Sejas 6.9
  7. 20A. Sánchez ▼ 46' 6.2
  8. 26Didí Torrico ▼ 81' 6.7
  9. 10J. Torrico ▼ 86' 7.5
  10. 9R. Simisterra ▼ 81'
  11. 7O. Blanco 6.9

Dự bị 10

  1. 18J. Reinoso ▲ 46' 6.7
  2. 2M. Cabral ▲ 46' 6.7
  3. 11A. Bustamante ▲ 81' 6.7
  4. 77Serginho ▲ 81' 6.9
  5. 16Y. Martínez ▲ 86' 6.5
  6. 12L. Cárdenas
  7. 35C. Cardozo
  8. 60L. Mamani
  9. 21R. Ballivián
  10. 27A. Flores

Thống kê

041
330
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
7Trúng đích2
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
317Chuyền bóng304
237Chuyền chính xác233
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

39Trận đấu44
54Ghi được69
73Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu