S.V. Zulte Waregem vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 4-0 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 7, hòa 1, SK Beveren thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Elindus Arena, Waregem
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- LWLLW SK Beveren
- 17' Christophe Janssens
- 21' T. Claes 1-0
- 35' Z. Atrok · T. Hedl 2-0
- 42' Sieben Dewaele
- HT2-0
- 46' ▲ C. Conde ▼ K. Abrahams
- 55' Z. Atrok · T. Hedl 3-0
- 58' ▲ S. Ujka ▼ T. Hedl
- 60' A. Ementa · Y. Cappelle 4-0
- 63' ▲ J. Robatsch ▼ B. Godeau
- 63' ▲ J. Margaritha ▼ F. Slegers
- 63' ▲ E. Kabore ▼ L. Mertens
- 66' ▲ S. Diakite ▼ F. Tangala
- 66' ▲ N. Mituljikic ▼ Z. Atrok
- 78' ▲ M. Mbaye ▼ M. Ake
- 78' ▲ H. Akpa-Chukwu ▼ A. Ementa
- 78' ▲ G. De Schryver ▼ C. Lokesa
- 80' Nikola Mituljikić
- 90'+4 Jearl Margaritha
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Bostyn 7.7
- 49F. Tangala ▼ 66' 6.9
- 4L. Lemoine 7.3
- 5J. Kiilerich 7.7
- 55Y. Cappelle ⇢ 7.9
- 8T. Claes ⚽ 9.3
- 6E. Lofolomo 7.2
- 11M. Ake ▼ 78' 7.2
- 20T. Hedl ⇢2 ▼ 58' 7.7
- 21Z. Atrok ⚽2 ▼ 66' 8.7
- 18A. Ementa ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 42A. Dobbels
- 23S. Diakite ▲ 66' 6.9
- 45B. De Jaegere
- 25T. Panduro
- 36S. Ujka ▲ 58' 6.7
- 7N. Mituljikic ▲ 66' 6.3
- 10M. Mbaye ▲ 78' 6.9
- 90H. Akpa-Chukwu ▲ 78' 6.9
- 53K. Vemba
- 1J. Schenk 7.6
- 21L. Jans 5.6
- 35Y. Gomis 6.9
- 31B. Godeau ▼ 63' 6.0
- 4C. Janssens 6.5
- 18S. Dewaele 6.7
- 34K. Abrahams ▼ 46' 6.2
- 8F. Slegers ▼ 63' 6.3
- 22C. Bruls 6.9
- 5C. Lokesa ▼ 78' 5.6
- 92L. Mertens ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 84J. Lusamba
- 2D. Thompson
- 48J. Robatsch ▲ 63' 6.6
- 44C. Conde ▲ 46' 6.9
- 14L. Kuavita
- 6D. Rigo
- 10G. De Schryver ▲ 78' 6.7
- 17J. Margaritha ▲ 63' 6.9
- 9E. Kabore ▲ 63' 6.3
Thống kê
00⚑1
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
1Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
391Chuyền bóng642
318Chuyền chính xác554
81%Chính xác chuyền86%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 5 | 5 - 13 | -8 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
10Trận đấu9
22Ghi được11
12Thủng lưới19
2.2Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai5