SK Beveren vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-5 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, S.V. Zulte Waregem thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- B. Van Driessche
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 26' 0-1 G. Bruno · O. Govea
- 36' 0-2 N. Kainourgios · L. De Bock
- HT0-2
- 46' ▲ J. Faucher ▼ D. Sinani
- 46' ▲ A. Koita ▼ D. Wuytens
- 49' M. Frey11m 1-2
- 63' ▲ J. Mertens ▼ S. Leuko
- 67' Joseph Efford
- 70' 1-3 G. Bruno · M. De Smet
- 75' Miguel Vieira
- 78' 1-4 N. Kainourgios
- 79' ▲ J. Dompé ▼ M. De Smet
- 81' Cameron Humphreys
- 84' ▲ E. Pletinckx ▼ N. Kainourgios
- 88' ▲ D. Jubitana ▼ M. Frey
- 88' ▲ B. Schoonbaert ▼ Miguel Vieira
- 88' ▲ Y. Sylla ▼ D. Marcq
- 88' ▲ P. Armenakas ▼ O. Govea
- 90'+2 1-5 P. Armenakas
- FT1-5
Đội hình
- 1N. Jackers
- 5F. Bastians
- 15D. Wuytens ▼ 46'
- 23S. Leuko ▼ 63'
- 37Miguel Vieira ▼ 88'
- 24A. Khammas
- 6L. Bertone
- 18D. Heymans
- 99M. Frey ▼ 88'
- 10D. Sinani ▼ 46'
- 11J. Efford
Dự bị 7
- 9J. Faucher ▲ 46'
- 17A. Koita ▲ 46'
- 27J. Mertens ▲ 63'
- 14D. Jubitana ▲ 88'
- 3B. Schoonbaert ▲ 88'
- 4G. Mandjeck
- 44B. Gabriël
- 25L. Bostyn
- 3O. Deschacht
- 27L. De Bock
- 4D. Opare
- 33C. Humphreys
- 43N. Kainourgios ▼ 84'
- 5D. Marcq ▼ 88'
- 21I. Seck
- 10O. Govea ▼ 88'
- 19G. Bruno
- 29M. De Smet ▼ 79'
Dự bị 7
- 17J. Dompé ▲ 79'
- 24E. Pletinckx ▲ 84'
- 80Y. Sylla ▲ 88'
- 23P. Armenakas ▲ 88'
- 71C. Thiam
- 6A. Sissako
- 1S. Bossut
Thống kê
02⚑8
⚑110
8Phạt góc1
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu41
53Ghi được61
83Thủng lưới83
1.36Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai34