SK Beveren
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
S.V. Zulte Waregem

SK Beveren vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, S.V. Zulte Waregem thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Trọng tài
Wim Smet, Belgium
Phong độ
LWLLW SK Beveren
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 16' X. Emmers Y. Kobayashi
  2. 17' Ibrahima Seck
  3. 19' Gideon Mensah
  4. 38' 0-1 H. Bjørdal
  5. 43' Andreas Wiegel
  6. HT0-1
  7. 50' Aleksandar Vukotić
  8. 52' D. Sula F. Durmishaj
  9. 65' M. Baudry A. Sissako
  10. 74' M. Bürki L. Zarandia
  11. 76' B. Badibanga D. Jubitana
  12. 79' A. Koita · D. Foulon 1-1
  13. 82' D. Oberlin H. Bjørdal
  14. 90'+3 1-2 C. Larin · D. De fauw
  15. FT1-2

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mercier
  1. 13N. Jackers
  2. 7A. Wiegel
  3. 52J. Schrijvers
  4. 26A. Vukotić
  5. 23M. Caufriez
  6. 28D. Foulon
  7. 10Y. Kobayashi ▼ 16'
  8. 14D. Jubitana ▼ 76'
  9. 55T. Dierckx
  10. 9F. Durmishaj ▼ 52'
  11. 17A. Koita

Dự bị 7

  1. 27X. Emmers ▲ 16'
  2. 98D. Sula ▲ 52'
  3. 11B. Badibanga ▲ 76'
  4. 6A. Tshibola
  5. 21L. Pirard
  6. 99S. Milošević
  7. 4V. Moren
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: F. Dury
  1. 1S. Bossut
  2. 2D. De fauw
  3. 45O. Deschacht
  4. 4G. Mensah
  5. 24E. Pletinckx
  6. 21I. Seck
  7. 20H. Bjørdal ▼ 82'
  8. 7L. Zarandia ▼ 74'
  9. 6A. Sissako ▼ 65'
  10. 19G. Bruno
  11. 9C. Larin

Dự bị 7

  1. 3M. Baudry ▲ 65'
  2. 23M. Bürki ▲ 74'
  3. 27D. Oberlin ▲ 82'
  4. 25L. Bostyn
  5. 33C. Humphreys
  6. 67J. Van Hecke
  7. 29M. De Smet

Thống kê

027
420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
8Trúng đích6
6Chệch đích2
7Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
24Ghi được52
64Thủng lưới54
0.8Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu