SK Beveren vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-1 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, S.V. Zulte Waregem thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Trọng tài
- Jan Boterberg, Belgium
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 27' ▲ Stefan Milosevic ▼ Francesco Forte
- HT0-0
- 54' Theo Bongonda
- 58' Maximiliano Caufriez
- 60' ▲ Henrik Bjørdal ▼ Hamdi Harbaoui
- 60' ▲ Davy de Fauw ▼ Sandy Walsh
- 68' 0-1 Theo Bongonda
- 72' ▲ Tuur Dierckx ▼ Paul Keita
- 75' Franko Andrijašević 1-1
- 81' ▲ Mikael Soisalo ▼ Davy de Fauw
- 85' ▲ Karlo Lulić ▼ Floriano Vanzo
- FT1-1
Đội hình
- 33Davy Roef
- 19Alexis Gamboa
- 23Maximiliano Caufriez
- 26Aleksandar Vukotić
- 52Jur Schryvers
- 10Floriano Vanzo ▼ 85'
- 13Louis Verstraete
- 15Paul Keita ▼ 72'
- 31Franko Andrijašević
- 7Aleksandar Boljević
- 9Francesco Forte ▼ 27'
Dự bị 7
- 89Kevin Debaty
- 3Milan Massop
- 8Djihad Bizimana
- 5Karlo Lulić ▲ 85'
- 9Stefan Milosevic ▲ 27'
- 11Beni Badibanga
- 55Tuur Dierckx ▲ 72'
- 1Sammy Bossut
- 3Marvin Baudry
- 14Sandy Walsh ▼ 60'
- 23Marco Burki
- 62Ewoud Pletinckx
- 26Stef Peeters
- 21Ibrahima Seck
- 11Nill De Pauw
- 9Hamdi Harbaoui ▼ 60'
- 40Idrissa Sylla
- 10Theo Bongonda
Dự bị 7
- 25Louis Bostyn
- 4Michael Heylen
- 2Davy de Fauw ▲ 60'
- 22Florian Tardieu
- 57Mathieu De Smet
- 20Henrik Bjørdal ▲ 60'
- 17Mikael Soisalo ▲ 81'
Thống kê
01⚑4
⚑510
4Phạt góc5
1Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 31 | +32 | 63 | |
| 2 | 10 | 19 - 11 | +8 | 50 | |
| 2 | 10 | 24 - 14 | +10 | 20 | |
| 3 | 10 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 3 | 10 | 17 - 16 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 53 - 45 | +8 | 50 | |
| 6 | 10 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 32 | |
| 6 | 30 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 47 - 36 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 11 | 30 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 59 | -24 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 15 | 30 | 37 - 50 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 20 |
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được49
50Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai28