S.V. Zulte Waregem
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Beveren

S.V. Zulte Waregem vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 4-0 SK Beveren tại Challenger Pro League, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 7, hòa 1, SK Beveren thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 14
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LWLLW SK Beveren
  1. 12' A. Traoré J. Vossen
  2. 20' P. Diop · B. Nyssen 1-0
  3. 32' Joseph Okopu
  4. HT1-0
  5. 54' Laurent Lemoine
  6. 60' B. Nyssen · J. Opoku 2-0
  7. 67' S. Coopman Éverton Luiz
  8. 74' Alexander Corryn
  9. 76' Matheus Machado J. Opoku
  10. 77' S. Gavriel 3-0
  11. 82' A. Limbombe M. Servais
  12. 82' H. Moustapha L. Kerrigan
  13. 90' T. Nnadi J. Erenbjerg
  14. 90'+4 A. Traoré · N. Rommens 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Vandenbroeck
  1. 23E. van der Gouw 7.0
  2. 4L. Lemoine 7.2
  3. 3A. Tanghe 6.3
  4. 31L. Willen 7.7
  5. 19B. Nyssen 8.2
  6. 8N. Rommens 7.6
  7. 17P. Diop 7.6
  8. 11S. Gavriel 7.0
  9. 24J. Erenbjerg ▼ 90' 6.7
  10. 22J. Opoku ▼ 76' 7.3
  11. 9J. Vossen ▼ 12' 6.3

Dự bị 9

  1. 10A. Traoré ▲ 12' 7.9
  2. 99Matheus Machado ▲ 76' 6.7
  3. 21T. Nnadi ▲ 90'
  4. 1L. Bostyn
  5. 47A. Labie
  6. 29N. Fraser
  7. 64T. Sergeant
  8. 55Y. Cappelle
  9. 7Y. Challouk
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Reedijk
  1. 1B. Reus 6.7
  2. 21L. Jans 6.9
  3. 15D. Wuytens 6.9
  4. 32J. Filipović 5.9
  5. 30A. Corryn 6.6
  6. 6F. Dicke 6.6
  7. 5Éverton Luiz ▼ 67' 6.9
  8. 7L. Kerrigan ▼ 82' 6.3
  9. 8M. Servais ▼ 82' 6.9
  10. 20D. Dassy 5.9
  11. 92L. Mertens 6.9

Dự bị 9

  1. 43S. Coopman ▲ 67' 6.7
  2. 10A. Limbombe ▲ 82' 6.2
  3. 24H. Moustapha ▲ 82' 6.3
  4. 13A. Khatir
  5. 9A. Ola-Adebomi
  6. 77H. Ertürk
  7. 16M. Deman
  8. 4S. Bateau
  9. 11Y. Michiwaki

Thống kê

026
410
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm7
10Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
423Chuyền bóng489
320Chuyền chính xác390
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
83Ghi được62
48Thủng lưới45
1.98Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu