K Beerschot VA vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 1-3 Lommel United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 6, hòa 0, Lommel United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Semi-finals
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- LWWLL Lommel United
- 23' Dries Wouters
- HT0-0
- 48' 0-1 J. van Duiven
- 56' ▲ R. van La Parra ▼ G. Claes
- 56' ▲ E. Brahic ▼ D. Gyamfi
- 64' ▲ N. Rommens ▼ L. Lopez
- 64' ▲ Z. Vancsa ▼ J. van Duiven
- 69' ▲ Nilton ▼ K. Masui
- 70' ▲ R. van Duiven ▼ R. Seuntjens
- 74' 0-2 L. Schoofs · R. van Duiven
- 75' ▲ T. Eyoma ▼ J. Tolinsson
- 76' 0-3 Z. Vancsa · L. Schoofs
- 77' ▲ R. Sanusi ▼ G. Haraguchi
- 77' ▲ M. Govaers ▼ B. Van den Eynden
- 83' D. Wright-Phillips · R. Sanusi 1-3
- 85' Rajiv Van La Parra
- 89' Arnold Vula
- FT1-3
Đội hình
- 33N. Shinton 4.9
- 2C. Dagba 6.7
- 6B. Van den Eynden ▼ 77' 7.2
- 4B. Plat 6.5
- 76D. Gyamfi ▼ 56' 7.2
- 10G. Claes ▼ 56' 6.6
- 78G. Haraguchi ▼ 77' 8.2
- 8L. Van Eenoo 6.5
- 71K. Masui ▼ 69' 6.7
- 15A. Vula 6.2
- 32D. Wright-Phillips ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 1X. Gies
- 7R. van La Parra ▲ 56' 6.9
- 18R. Sanusi ▲ 77' 6.9
- 16A. Labie
- 75Nilton ▲ 69' 6.3
- 17A. Van Himbeeck
- 3M. Govaers ▲ 77' 7.5
- 45E. Brahic ▲ 56' 6.9
- 21A. Haj Mohamed
- 23M. Pieklak 9.9
- 14J. Tolinsson ▼ 75' 7.3
- 13J. A. Banguera Riascos 6.9
- 5D. Wouters 7.2
- 79S. De Grand 6.6
- 9J. van Duiven ⚽ ▼ 64' 7.2
- 6J. Pelupessy 7.3
- 18L. Lopez ▼ 64' 6.9
- 10T. Reyners 6.2
- 15L. Schoofs ⚽ ⇢ 8.6
- 30R. Seuntjens ▼ 70' 6.0
Dự bị 9
- 1N. Ivezic
- 8N. Rommens ▲ 64' 6.5
- 3T. Eyoma ▲ 75' 6.2
- 93Z. Vancsa ⚽ ▲ 64' 8.0
- 73A. Reumers
- 11R. van Duiven ▲ 70' 6.6
- 34H. Oware
- 98M. Salah
- 46N. Corthouts
Thống kê
02⚑11
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm7
12Trúng đích3
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua11
2.28Bàn thắng ngăn chặn2.28
499Chuyền bóng355
426Chuyền chính xác268
85%Chính xác chuyền75%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu44
85Ghi được81
48Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai46