Lommel United vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: Lommel United 1-2 K Beerschot VA tại Challenger Pro League, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lommel United thắng 4, hòa 0, K Beerschot VA thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 11
- Sân vận động
- Soeverein Stadion, Lommel
- Phong độ
- LWWLL Lommel United
- WLWWW K Beerschot VA
- 32' L. Schoofs · N. Rommens 1-0
- 40' Lucas Schoofs
- HT1-0
- 58' ▲ J. Pelupessy ▼ R. Seuntjens
- 72' ▲ O. Vargas ▼ R. Sanusi
- 72' ▲ C. Dagba ▼ E. Jordanov
- 78' ▲ E. Brahic ▼ S. Guendouz
- 82' ▲ J. van Duiven ▼ Z. Vancsa
- 82' ▲ F. Tewelde ▼ M. Salah
- 82' 1-1 D. Woutersphản lưới
- 83' ▲ L. Lopez ▼ T. Reyners
- 84' Brian Plat
- 86' Jason van Duiven
- 86' 1-2 A. Vula · R. van La Parra
- 90'+3 Dries Wouters
- 90'+3 Nick Shinton
- 90' ▲ J. A. Banguera Riascos ▼ N. Rommens
- 90'+2 ▲ A. Van Himbeeck ▼ A. Vula
- FT1-2
Đội hình
- 23M. Pieklak 7.2
- 3T. Eyoma 6.9
- 5D. Wouters 6.9
- 34H. Oware 6.9
- 79S. De Grand 6.3
- 98M. Salah ▼ 82' 6.2
- 15L. Schoofs ⚽ 7.9
- 8N. Rommens ⇢ ▼ 90' 7.2
- 93Z. Vancsa ▼ 82' 6.7
- 30R. Seuntjens ▼ 58' 6.9
- 10T. Reyners ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 1N. Ivezic
- 4R. Seigers
- 6J. Pelupessy ▲ 58' 6.7
- 9J. van Duiven ▲ 82' 6.3
- 13J. A. Banguera Riascos ▲ 90'
- 17J. Montano
- 18L. Lopez ▲ 83' 6.5
- 27L. Lalic
- 77F. Tewelde ▲ 82' 6.3
- 33N. Shinton 6.5
- 24E. Jordanov ▼ 72' 6.3
- 5L. Mbe Soh 7.7
- 16A. Labie 6.9
- 4B. Plat 6.9
- 18R. Sanusi ▼ 72' 6.3
- 8L. Van Eenoo 7.5
- 7R. van La Parra ⇢ 6.9
- 19S. Guendouz ▼ 78' 7.0
- 78G. Haraguchi 6.2
- 15A. Vula ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 1X. Gies
- 41O. Vargas ▲ 72' 7.3
- 17A. Van Himbeeck ▲ 90'
- 10G. Claes
- 2C. Dagba ▲ 72' 6.7
- 99D. Wright-Phillips
- 11E. Uzun
- 76D. Gyamfi
- 28M. Weymans
- 45E. Brahic ▲ 78' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn8
3Phạt góc5
0Việt vị5
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
412Chuyền bóng566
326Chuyền chính xác476
79%Chính xác chuyền84%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
81Ghi được85
64Thủng lưới48
1.84Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai45