Lommel United
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
K Beerschot VA

Lommel United vs K Beerschot VA

Tỷ số chung cuộc: Lommel United 3-1 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lommel United thắng 4, hòa 0, K Beerschot VA thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Semi-finals
Phong độ
LWWLL Lommel United
WLWWW K Beerschot VA
  1. 5' Severin Sabri Guendouz
  2. 6' Jason van Duiven
  3. 14' L. Schoofs · T. Reyners 1-0
  4. 15' T. Reyners · L. Schoofs 2-0
  5. 24' 2-1 L. Van Eenoo · C. Dagba
  6. 31' Bas Van den Eynden
  7. HT2-1
  8. 59' J. Tolinsson J. van Duiven
  9. 61' M. Salah Z. Vancsa
  10. 65' D. Wright-Phillips R. Sanusi
  11. 73' N. Rommens L. Lopez
  12. 78' K. Masui R. van La Parra
  13. 80' Severin Sabri Guendouz
  14. 80' Severin Sabri Guendouz
  15. 85' S. De Grand 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Lommel United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lee Johnson
  1. 23M. Pieklak 6.9
  2. 9J. van Duiven ▼ 59' 6.9
  3. 13J. A. Banguera Riascos 7.2
  4. 5D. Wouters 7.0
  5. 79S. De Grand 7.3
  6. 93Z. Vancsa ▼ 61' 6.5
  7. 6J. Pelupessy 7.0
  8. 18L. Lopez ▼ 73' 6.6
  9. 10T. Reyners 8.6
  10. 15L. Schoofs 8.0
  11. 30R. Seuntjens 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Ivezic
  2. 8N. Rommens ▲ 73' 6.3
  3. 3T. Eyoma
  4. 73A. Reumers
  5. 11R. van Duiven
  6. 14J. Tolinsson ▲ 59' 6.7
  7. 34H. Oware
  8. 98M. Salah ▲ 61' 6.6
  9. 46N. Corthouts
K Beerschot VA Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohammed Messoudi
  1. 33N. Shinton 5.9
  2. 2C. Dagba 7.3
  3. 6B. Van den Eynden 6.3
  4. 4B. Plat 6.3
  5. 76D. Gyamfi 6.2
  6. 18R. Sanusi ▼ 65' 6.2
  7. 7R. van La Parra ▼ 78' 5.9
  8. 78G. Haraguchi 6.9
  9. 8L. Van Eenoo 7.0
  10. 19S. Guendouz 6.7
  11. 15A. Vula 6.0

Dự bị 9

  1. 1X. Gies
  2. 10G. Claes
  3. 71K. Masui ▲ 78' 6.7
  4. 16A. Labie
  5. 32D. Wright-Phillips ▲ 65' 7.0
  6. 75Nilton
  7. 17A. Van Himbeeck
  8. 3M. Govaers
  9. 45E. Brahic

Thống kê

014
631
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
5Trúng đích4
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
439Chuyền bóng469
360Chuyền chính xác401
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
81Ghi được85
64Thủng lưới48
1.84Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu