K Beerschot VA vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 0-2 Lommel United tại Challenger Pro League, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 6, hòa 0, Lommel United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 5
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
- Trọng tài
- Q. Pirard
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- LWWLL Lommel United
- 23' D. Rigo
- 32' Z. Vancsa
- 37' T. Verlinden
- 40' C. Vinicius
- 43' 0-1 Cauê · Caio Roque
- 44' N. Chadli
- 45' S. Wuytens
- HT0-1
- 46' ▲ M. Nzita ▼ R. Vaca
- 46' ▲ J. Talvitie ▼ N. Chadli
- 54' L. Lemoine
- 63' ▲ T. Pierrot ▼ Z. Vancsa
- 71' ▲ A. Koshi ▼ I. Sebaoui
- 71' ▲ N. Petkevičius ▼ T. Baeten
- 71' ▲ N. Þórisson ▼ T. Verlinden
- 82' 0-2 A. Martínez · R. Henkens
- 84' ▲ F. Frans ▼ L. Meisl
- 88' ▲ L. Mijović ▼ A. Martínez
- 89' ▲ E. Ostrc ▼ R. Henkens
- 90'+5 ▲ Eric Monjonell ▼ R. Belghali
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Lathouwers
- 3H. Matthys
- 2J. Van den Bergh
- 6L. Meisl ▼ 84'
- 16L. Seydoux
- 18R. Sanusi
- 35D. Rigo
- 11R. Vaca ▼ 46'
- 40I. Sebaoui ▼ 71'
- 10T. Verlinden ▼ 71'
- 7T. Baeten ▼ 71'
Dự bị 7
- 24M. Nzita ▲ 46'
- 22A. Koshi ▲ 71'
- 9N. Petkevičius ▲ 71'
- 17N. Þórisson ▲ 71'
- 4F. Frans ▲ 84'
- 28M. Weymans
- 71D. Matijaš
- 20J. De Busser
- 4S. Wuytens
- 3L. Lemoine
- 5Caio Roque
- 17R. Belghali ▼ 90'
- 7R. Henkens ▼ 89'
- 23Álex Granell
- 10N. Chadli ▼ 46'
- 30Z. Vancsa ▼ 63'
- 11A. Martínez ▼ 88'
- 99Cauê
Dự bị 7
- 32J. Talvitie ▲ 46'
- 26T. Pierrot ▲ 63'
- 9L. Mijović ▲ 88'
- 37E. Ostrc ▲ 89'
- 21Eric Monjonell ▲ 90'
- 1K. Van Hout
- 2K. Aguilar
Thống kê
11
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 41 - 21 | +20 | 46 | |
| 2 | 22 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 33 - 28 | +5 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 5 | 32 | 53 - 59 | -6 | 46 | |
| 6 | 22 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 40 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 40 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 21 - 38 | -17 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
56Ghi được64
51Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai36