K Beerschot VA vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 2-1 Lommel United tại Challenger Pro League, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 6, hòa 0, Lommel United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 34
- Sân vận động
- Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
- Phong độ
- WLWWW K Beerschot VA
- LWWLL Lommel United
- 6' B. Van den Eynden11m 1-0
- 27' G. Claes
- 45' 1-1 R. Seuntjens11m
- HT1-1
- 52' G. Claes · G. Haraguchi 2-1
- 68' ▲ E. Brahic ▼ K. Masui
- 68' ▲ A. Haj Mohamed ▼ G. Claes
- 68' ▲ L. Lopez ▼ N. Rommens
- 68' ▲ R. van Duiven ▼ R. Seuntjens
- 68' ▲ M. Salah ▼ Z. Vancsa
- 68' ▲ E. Vandecraen ▼ J. van Duiven
- 73' R. van Duiven
- 73' ▲ A. Van Himbeeck ▼ S. Magidigidi
- 74' A. Van Himbeeck
- 84' ▲ D. Tshimanga ▼ Nilton
- 84' ▲ X. Joosen ▼ R. Sanusi
- 84' ▲ N. Corthouts ▼ T. Reyners
- FT2-1
Đội hình
- 33N. Shinton
- 76D. Gyamfi
- 3M. Govaers
- 6B. Van den Eynden
- 75Nilton ▼ 84'
- 18R. Sanusi ▼ 84'
- 78G. Haraguchi
- 10G. Claes ▼ 68'
- 19S. Guendouz
- 71K. Masui ▼ 68'
- 25S. Magidigidi ▼ 73'
Dự bị 9
- 1X. Gies
- 8L. Van Eenoo
- 11E. Uzun
- 16A. Labie
- 26D. Tshimanga ▲ 84'
- 17A. Van Himbeeck ▲ 73'
- 45E. Brahic ▲ 68'
- 43X. Joosen ▲ 84'
- 21A. Haj Mohamed ▲ 68'
- 23M. Pieklak
- 9J. van Duiven ▼ 68'
- 3T. Eyoma
- 14J. Tolinsson
- 34H. Oware
- 93Z. Vancsa ▼ 68'
- 8N. Rommens ▼ 68'
- 6J. Pelupessy
- 10T. Reyners ▼ 84'
- 15L. Schoofs
- 30R. Seuntjens ▼ 68'
Dự bị 9
- 33R. Vercauteren
- 13J. A. Banguera Riascos
- 18L. Lopez ▲ 68'
- 64D. Ohaka
- 73A. Reumers
- 11R. van Duiven ▲ 68'
- 98M. Salah ▲ 68'
- 46N. Corthouts ▲ 84'
- 65E. Vandecraen ▲ 68'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
85Ghi được81
48Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai46