Royale Union Saint-Gilloise vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, S.V. Zulte Waregem thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 15' Enrique Lofolomo
- 36' P. David · A. Ait El Hadj 1-0
- HT1-0
- 58' Anan Khalaili
- 69' ▲ R. Schoofs ▼ A. Ait El Hadj
- 70' ▲ K. Rodriguez ▼ M. Giger
- 74' ▲ N. Mituljikic ▼ M. Ake
- 75' A. Khalaili · O. Niang 2-0
- 79' Christian Burgess
- 87' ▲ Guilherme Smith ▼ O. Niang
- 87' ▲ L. Patris ▼ A. Khalaili
- 87' ▲ T. Hedl ▼ T. Claes
- 88' ▲ B. De Jaegere ▼ W. Paugain
- 90'+5 Laurent Lemoine
- 90'+4 ▲ I. Pavlic ▼ P. David
- FT2-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 7.2
- 26R. Sykes 6.5
- 16C. Burgess 7.7
- 48F. Leysen 7.0
- 25A. Khalaili ⚽ ▼ 87' 7.3
- 6K. Van De Perre 7.3
- 4M. Rasmussen 7.9
- 22O. Niang ⇢ ▼ 87' 8.0
- 20M. Giger ▼ 70' 6.0
- 10A. Ait El Hadj ⇢ ▼ 69' 6.9
- 12P. David ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 3M. T. Barry
- 7M. Fuseini
- 11Guilherme Smith ▲ 87' 6.9
- 13K. Rodriguez ▲ 70' 6.3
- 14I. Pavlic ▲ 90'
- 17R. Schoofs ▲ 69' 6.5
- 19G. Francois
- 27L. Patris ▲ 87' 6.9
- 13B. Gabriel 6.7
- 6E. Lofolomo 6.2
- 4L. Lemoine 6.3
- 5J. Kiilerich 6.7
- 12W. Paugain ▼ 88' 7.0
- 36S. Ujka 6.9
- 8T. Claes ▼ 87' 6.2
- 17E. Soglo 7.2
- 24J. Erenbjerg 6.9
- 18A. Ementa 6.7
- 39M. Ake ▼ 74' 6.2
Dự bị 10
- 1L. Bostyn
- 7N. Mituljikic ▲ 74' 6.5
- 9J. Vossen
- 11S. Gavriel
- 20T. Hedl ▲ 87' 6.2
- 45B. De Jaegere ▲ 88' 6.9
- 52T. Dierickx
- 55Y. Cappelle
- 58S. Van Keymolen
- 49F. Tangala
Thống kê
01⚑5
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm9
5Trúng đích0
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị2
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
383Chuyền bóng530
287Chuyền chính xác432
75%Chính xác chuyền82%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu43
90Ghi được76
49Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.77
24Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai37