S.V. Zulte Waregem
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Royale Union Saint-Gilloise

S.V. Zulte Waregem vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-4 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 0, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 38' Tochukwu Nnadi
  2. 38' 0-1 K. Rodriguez · K. Van De Perre
  3. 43' Christian Burgess
  4. 44' Kamiel Van de Perre
  5. 45' 0-2 M. Giger · A. Zorgane
  6. HT0-2
  7. 46' M. Ake S. Gavriel
  8. 46' 0-3 M. Giger
  9. 56' L. Lemoine A. Tanghe
  10. 56' E. Soglo J. Opoku
  11. 60' P. David K. Rodriguez
  12. 60' J. Erenbjerg11m 1-3
  13. 61' L. Patris O. Niang
  14. 67' S. Boufal M. Giger
  15. 73' Ross Sykes
  16. 81' Adem Zorgane
  17. 83' J. Vossen T. Claes
  18. 83' F. Leysen A. Khalaili
  19. 83' R. Schoofs A. Ait El Hadj
  20. 90' 1-4 P. David · A. Zorgane
  21. FT1-4

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sven Ludwig Vandenbroeck
  1. 13B. Gabriel 6.9
  2. 19B. Nyssen 6.7
  3. 3A. Tanghe ▼ 56' 6.2
  4. 5J. Kiilerich 5.6
  5. 55Y. Cappelle 6.2
  6. 21T. Nnadi 6.6
  7. 8T. Claes ▼ 83' 6.3
  8. 11S. Gavriel ▼ 46' 6.6
  9. 24J. Erenbjerg 7.3
  10. 22J. Opoku ▼ 56' 6.3
  11. 18A. Ementa 6.6

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 4L. Lemoine ▲ 56' 6.3
  3. 17E. Soglo ▲ 56' 6.3
  4. 31L. Willen
  5. 39M. Ake ▲ 46' 6.7
  6. 6E. Lofolomo
  7. 36S. Ujka
  8. 20T. Hedl
  9. 9J. Vossen ▲ 83' 6.2
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sébastien Pocognoli
  1. 37K. Scherpen 7.3
  2. 5K. Mac Allister 7.0
  3. 16C. Burgess 7.2
  4. 26R. Sykes 6.5
  5. 25A. Khalaili ▼ 83' 6.9
  6. 8A. Zorgane ⇢2 7.2
  7. 6K. Van De Perre 6.9
  8. 22O. Niang ▼ 61' 6.3
  9. 20M. Giger ⚽2 ▼ 67' 7.3
  10. 10A. Ait El Hadj ▼ 83' 7.0
  11. 13K. Rodriguez ▼ 60' 8.2

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 3M. T. Barry
  3. 48F. Leysen ▲ 83' 6.9
  4. 27L. Patris ▲ 61' 6.7
  5. 4M. Rasmussen
  6. 17R. Schoofs ▲ 83' 6.9
  7. 11Guilherme Smith
  8. 23S. Boufal ▲ 67' 6.6
  9. 12P. David ▲ 60' 8.2

Thống kê

012
540
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm20
3Trúng đích9
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
431Chuyền bóng468
352Chuyền chính xác389
82%Chính xác chuyền83%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu56
76Ghi được90
58Thủng lưới49
1.77Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu