Royale Union Saint-Gilloise
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.V. Zulte Waregem

Royale Union Saint-Gilloise vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 4-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, S.V. Zulte Waregem thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Trọng tài
W. Smet
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 9' Cameron Puertas · Y. Vertessen 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Karol Fila
  4. 55' V. Boniface · Y. Vertessen 2-0
  5. 59' J. Vossen Borja López
  6. 60' R. Vormer N. Rommens
  7. 65' G. Nilsson Y. Vertessen
  8. 67' S. Braem Dani Ramírez
  9. 71' C. Thiam K. Fila
  10. 73' O. El Azzouzi S. Lynen
  11. 73' L. Lapoussin S. Adingra
  12. 79' G. Nilsson · B. Nieuwkoop 3-0
  13. 83' A. Dony V. Boniface
  14. 89' T. Teuma 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Geraerts
  1. 49A. Moris 7.3
  2. 26R. Sykes 6.9
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 28K. Machida 7.2
  5. 2B. Nieuwkoop 7.6
  6. 23Cameron Puertas 6.9
  7. 20S. Lynen ▼ 73' 6.6
  8. 10T. Teuma 7.6
  9. 11S. Adingra ▼ 73' 6.5
  10. 7V. Boniface ▼ 83' 7.3
  11. 18Y. Vertessen ⇢2 ▼ 65' 8.3

Dự bị 7

  1. 29G. Nilsson ▲ 65' 7.5
  2. 6O. El Azzouzi ▲ 73' 6.3
  3. 94L. Lapoussin ▲ 73' 6.3
  4. 85A. Dony ▲ 83' 6.7
  5. 44S. Van der Heyden
  6. 8L. Amani
  7. 21L. Pirard
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Leye
  1. 1S. Bossut 6.0
  2. 19K. Fila ▼ 71' 6.9
  3. 3Borja López ▼ 59' 6.2
  4. 26N. Dismas 6.2
  5. 14A. Ciranni 6.6
  6. 20N. Rommens ▼ 60' 6.9
  7. 6A. Sissako 6.3
  8. 12C. Brüls 6.6
  9. 5O. Drambaev 6.6
  10. 35L. Hallaert 6.6
  11. 23Dani Ramírez ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 9J. Vossen ▲ 59' 6.7
  2. 25R. Vormer ▲ 60' 5.7
  3. 34S. Braem ▲ 67' 6.3
  4. 46C. Thiam ▲ 71' 6.0
  5. 38L. Bostyn
  6. 22B. Sørmo
  7. 16K. Palumets

Thống kê

002
310
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
8Trúng đích1
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị6
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
514Chuyền bóng484
417Chuyền chính xác382
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu47
129Ghi được81
79Thủng lưới87
1.95Bàn thắng mỗi trận1.72
18Giữ sạch lưới9
42Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu