S.V. Zulte Waregem
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Royale Union Saint-Gilloise

S.V. Zulte Waregem vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 0-2 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 0, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Trọng tài
N. Laforge
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 19' 0-1 D. Vanzeir
  2. 25' Kaoru Mitoma
  3. 39' 0-2 C. Burgess · C. Nielsen
  4. HT0-2
  5. 50' Christian Burgess
  6. 57' B. Srarfi I. Doumbia
  7. 57' D. Hubert A. Ciranni
  8. 64' C. Humphreys-Grant E. Pletinckx
  9. 69' D. Marcq K. Mitoma
  10. 74' Loic Lapoussin
  11. 82' D. De Neve D. Kutesa
  12. 82' I. Ziani D. Vanzeir
  13. 82' M. Sorinola L. Lapoussin
  14. 88' Bart Nieuwkoop
  15. 90'+2 G. François D. Undav
  16. FT0-2

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Dury
  1. 1S. Bossut 7.7
  2. 27L. De Bock 7.3
  3. 14A. Ciranni ▼ 57' 5.9
  4. 24E. Pletinckx ▼ 64' 6.6
  5. 19D. Kutesa ▼ 82' 5.7
  6. 15F. Boya 8.3
  7. 98I. Doumbia ▼ 57' 6.3
  8. 9J. Vossen 6.6
  9. 93Z. Gano 7.0
  10. 17J. Dompé 6.7
  11. 23A. Fadera 7.0

Dự bị 7

  1. 11B. Srarfi ▲ 57' 6.9
  2. 6D. Hubert ▲ 57' 6.3
  3. 33C. Humphreys-Grant ▲ 64' 6.6
  4. 54D. De Neve ▲ 82' 6.5
  5. 67L. Willen
  6. 57W. De Buyser
  7. 25L. Bostyn
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Mazzù
  1. 49A. Moris 7.9
  2. 2B. Nieuwkoop 7.2
  3. 16C. Burgess 8.3
  4. 4J. Bager 7.2
  5. 59I. Kandouss 7.0
  6. 17T. Teuma 8.3
  7. 6C. Nielsen 7.9
  8. 9D. Undav ▼ 90' 7.0
  9. 13D. Vanzeir ▼ 82' 6.9
  10. 94L. Lapoussin ▼ 82' 6.9
  11. 18K. Mitoma ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 25D. Marcq ▲ 69' 6.5
  2. 24I. Ziani ▲ 82' 6.6
  3. 7M. Sorinola ▲ 82' 6.7
  4. 19G. François ▲ 90'
  5. 21L. Pirard
  6. 90F. Avenatti
  7. 8L. Amani

Thống kê

006
940
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm13
4Trúng đích9
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc9
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
7Cứu thua4
499Chuyền bóng321
408Chuyền chính xác239
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
60Ghi được121
91Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận2.37
7Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu