S.V. Zulte Waregem vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 0, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
- Sân vận động
- Elindus Arena, Waregem
- Trọng tài
- A. Denil
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 15' Alieu Fadera
- 21' Simon Adingra
- 28' Bart Nieuwkoop
- 31' Novatus Dismas
- 36' Siebe Van Der Heyden
- 38' 0-1 T. Teuma11m
- HT0-1
- 54' ▲ T. Derijck ▼ A. Ciranni
- 64' ▲ José Rodríguez ▼ L. Amani
- 64' ▲ L. Lapoussin ▼ D. Vanzeir
- 70' 0-2 M. Tambedouphản lưới
- 74' ▲ Dani Ramírez ▼ A. Sissako
- 74' ▲ M. Sangaré ▼ Borja López
- 74' ▲ D. Eckert Ayensa ▼ V. Boniface
- 74' ▲ G. François ▼ B. Nieuwkoop
- 78' Senne Lynen
- 84' Teddy Teuma
- 86' ▲ S. Braem ▼ J. Vossen
- 86' 0-3 D. Eckert Ayensa11m
- 87' ▲ Cameron Puertas ▼ T. Teuma
- 89' Dani Ramirez
- 90'+2 Guillaume François
- 90'+1 S. Braem · R. Tsouka 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Bossut 5.9
- 2R. Tsouka ⇢ 6.7
- 18M. Tambedou 6.5
- 3Borja López ▼ 74' 6.2
- 5O. Drambaev 7.2
- 6A. Sissako ▼ 74' 6.6
- 20N. Rommens 7.9
- 26N. Dismas 6.3
- 14A. Ciranni ▼ 54' 6.5
- 9J. Vossen ▼ 86' 6.2
- 7A. Fadera 6.9
Dự bị 7
- 4T. Derijck ▲ 54' 6.5
- 23Dani Ramírez ▲ 74' 6.3
- 10M. Sangaré ▲ 74' 6.7
- 34S. Braem ⚽ ▲ 86' 7.5
- 8L. Vigen
- 25L. Bostyn
- 31L. Willen
- 49A. Moris 6.5
- 59I. Kandouss 6.9
- 16C. Burgess 7.2
- 44S. Van der Heyden 7.0
- 2B. Nieuwkoop ▼ 74' 6.6
- 8L. Amani ▼ 64' 6.9
- 20S. Lynen 6.3
- 10T. Teuma ⚽ ▼ 87' 6.9
- 11S. Adingra 7.7
- 13D. Vanzeir ▼ 64' 6.2
- 7V. Boniface ▼ 74' 6.3
Dự bị 7
- 4José Rodríguez ▲ 64' 7.0
- 94L. Lapoussin ▲ 64' 6.3
- 9D. Eckert Ayensa ⚽ ▲ 74' 7.2
- 19G. François ▲ 74' 5.5
- 23Cameron Puertas ▲ 87'
- 26R. Sykes
- 21L. Pirard
Thống kê
03⚑7
⚑331
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
1Trúng đích4
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
355Chuyền bóng441
245Chuyền chính xác348
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu66
81Ghi được129
87Thủng lưới79
1.72Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai74