SK Beveren vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-4 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 3, St. Truiden thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 31
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- N. Verboomen
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- LWLWL St. Truiden
- 2' M. Frey · S. Nilsen 1-0
- 14' Danel Sinani
- 20' Ilombe Mboyo
- 27' Aleksandar Vukotić
- 32' 1-1 Y. Suzuki · C. Brüls
- 37' ▲ C. Durkin ▼ J. Pius
- HT1-1
- 46' ▲ S. Van Dessel ▼ F. Colidio
- 51' 1-2 I. Mboyo · D. Hashioka
- 57' ▲ J. Efford ▼ S. Nilsen
- 60' Louis Verstraete
- 70' Dries Wuytens
- 73' Dries Wuytens
- 73' Dries Wuytens
- 75' 1-3 I. Mboyo
- 78' L. Verstraete 2-3
- 80' ▲ A. Albanese ▼ A. Khammas
- 81' ▲ W. Janssens ▼ I. Mboyo
- 84' 2-4 Y. Suzuki · D. Hashioka
- 85' ▲ J. Faucher ▼ M. Frey
- 85' ▲ D. Sula ▼ D. Heymans
- 85' ▲ O. Filippov ▼ C. Brüls
- 86' Jordan Faucher
- 86' ▲ J. Mertens ▼ J. Schryvers
- FT2-4
Đội hình
- 1N. Jackers 6.2
- 15D. Wuytens 6.0
- 52J. Schryvers ▼ 86' 5.9
- 26A. Vukotić 4.9
- 3B. Schoonbaert 6.2
- 24A. Khammas ▼ 80' 6.2
- 16S. Nilsen ⇢ ▼ 57' 7.3
- 33L. Verstraete ⚽ 7.3
- 18D. Heymans ▼ 85' 6.5
- 99M. Frey ⚽ ▼ 85' 7.7
- 10D. Sinani 6.7
Dự bị 7
- 11J. Efford ▲ 57' 6.7
- 12A. Albanese ▲ 80' 6.7
- 9J. Faucher ▲ 85' 6.9
- 98D. Sula ▲ 85' 6.7
- 27J. Mertens ▲ 86' 7.5
- 44B. Gabriël
- 77T. Reyners
- 21D. Schmidt 6.6
- 39Jonathan Buatu 6.9
- 40J. Pius ▼ 37' 6.9
- 27D. Lavalée 7.6
- 13L. Cacace 6.3
- 4D. Hashioka ⇢2 8.2
- 44C. Brüls ⇢ ▼ 85' 7.7
- 16S. De Ridder 7.3
- 7I. Mboyo ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 9Y. Suzuki ⚽2 9.0
- 18F. Colidio ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 32C. Durkin ▲ 37' 6.9
- 19S. Van Dessel ▲ 46' 6.9
- 22W. Janssens ▲ 81' 6.7
- 11O. Filippov ▲ 85' 6.7
- 26Jorge Teixeira
- 1K. Steppe
- 90D. Nazon
Thống kê
25⚑4
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm19
6Trúng đích8
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
4Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
378Chuyền bóng554
288Chuyền chính xác481
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu45
53Ghi được59
83Thủng lưới63
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai21