St. Truiden vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-0 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 4, hòa 3, SK Beveren thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Trọng tài
- Jan Boterberg, Belgium
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WLLWW SK Beveren
- 30' Valtteri Moren
- 37' Ibrahima Seck
- HT0-0
- 53' Rudy Camacho
- 58' ▲ Vetokele ▼ R. Bezus
- 67' Charis Charisis
- 67' ▲ V. Angban ▼ J. Cools
- 68' ▲ J. Legear ▼ J. Botaka
- 74' Vetokele 1-0
- 78' Jorge Teixeira
- 80' ▲ A. Cerigioni ▼ O. Myny
- 84' ▲ D. Dussaut ▼ C. De Norre
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Pirard
- 23S. Kotysch
- 26Jorge Teixeira
- 15S. Kitsiou
- 6S. De Petter
- 10R. Bezus ▼ 58'
- 8H. Harisis
- 24C. De Norre ▼ 84'
- 5A. De Sart
- 11Y. Boli
- 7J. Botaka ▼ 68'
Dự bị 7
- 14Vetokele ▲ 58'
- 27J. Legear ▲ 68'
- 20D. Dussaut ▲ 84'
- 1K. Steppe
- 12S. Asamoah
- 25K. Abrahams
- 28D. Goutas
- 33D. Roef
- 4V. Moren
- 2E. Demir
- 69R. Camacho
- 21L. Jans
- 44R. Morioka
- 24J. Cools ▼ 67'
- 15I. Seck
- 22N. Ampomah
- 7A. Boljević
- 32O. Myny ▼ 80'
Dự bị 7
- 17V. Angban ▲ 67'
- 11A. Cerigioni ▲ 80'
- 5Jonathan Buatu
- 8F. Marquet
- 12J. Michel
- 18M. Goblet
- 52J. Schrijvers
Thống kê
02⚑5
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm8
5Trúng đích2
4Chệch đích6
5Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 29 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 39 - 35 | +4 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 20 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 36 - 32 | +4 | 37 | |
| 6 | 26 | 35 - 34 | +1 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 36 | |
| 9 | 26 | 47 - 44 | +3 | 34 | |
| 10 | 26 | 28 - 38 | -10 | 33 | |
| 11 | 26 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 12 | 26 | 34 - 46 | -12 | 29 | |
| 13 | 26 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 14 | 26 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 15 | 26 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 26 | 31 - 50 | -19 | 21 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được50
41Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai30