St. Truiden
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Beveren

St. Truiden vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 4, hòa 3, SK Beveren thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
Trọng tài
Bert Put, Belgium
Phong độ
LWLWL St. Truiden
WLLWW SK Beveren
  1. 10' Daam Foulon
  2. HT0-0
  3. 46' J. Botaka Pol García
  4. 59' Y. Suzuki H. Masoudi
  5. 61' F. Durmishaj S. Milošević
  6. 62' 0-1 T. Dierckx · D. Jubitana
  7. 70' Alan Sousa E. Acolatse
  8. 77' D. Heymans T. Agyepong
  9. 79' A. Koita B. Badibanga
  10. 83' Ibrahima Sory Sankhon
  11. 85' Jorge Teixeira
  12. 90'+4 Jorge Teixeira 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Brys
  1. 21D. Schmidt
  2. 26Jorge Teixeira
  3. 29E. Acolatse ▼ 70'
  4. 4Pol García ▼ 46'
  5. 28T. De Smet
  6. 16S. De Ridder
  7. 12S. Asamoah
  8. 8I. Sankhon
  9. 70H. Masoudi ▼ 59'
  10. 11Y. Boli
  11. 14A. De Bruyn

Dự bị 7

  1. 7J. Botaka ▲ 46'
  2. 9Y. Suzuki ▲ 59'
  3. 50Alan Sousa ▲ 70'
  4. 23T. Ito
  5. 22W. Janssens
  6. 35T. Herbots
  7. 20S. Mmaee
SK Beveren Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mercier
  1. 13N. Jackers
  2. 7A. Wiegel
  3. 52J. Schrijvers
  4. 26A. Vukotić
  5. 23M. Caufriez
  6. 28D. Foulon
  7. 14D. Jubitana
  8. 55T. Dierckx
  9. 99S. Milošević ▼ 61'
  10. 11B. Badibanga ▼ 79'
  11. 40T. Agyepong ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 9F. Durmishaj ▲ 61'
  2. 18D. Heymans ▲ 77'
  3. 17A. Koita ▲ 79'
  4. 4V. Moren
  5. 10Y. Kobayashi
  6. 22A. Vukčević
  7. 21L. Pirard

Thống kê

026
910
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích11
6Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
35Ghi được24
53Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu