St. Truiden vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 4, hòa 3, SK Beveren thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
- Trọng tài
- Eric Lambrechts, Belgium
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WLLWW SK Beveren
- 17' Maximiliano Caufriez
- 18' Jordan Botaka11m 1-0
- 23' 1-1 Francesco Forte11m
- 36' Franko Andrijašević
- 45' ▲ Beni Badibanga ▼ Nana Opoku Ampomah
- HT1-1
- 65' ▲ Christian Ceballos ▼ Ibrahima Sory Sankhon
- 76' ▲ Floriano Vanzo ▼ Milan Massop
- 85' ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Jordan Botaka
- 85' ▲ Paul Keita ▼ Djihad Bizimana
- 89' Kosuke Kinoshita 2-1
- 90' ▲ Wolke Janssens ▼ Yohan Boli
- FT2-1
Đội hình
- 1Kenny Steppe
- 8Ibrahima Sory Sankhon ▼ 65'
- 3Takehiro Tomiyasu
- 26Jorge Teixeira
- 4Pol García
- 5Alexis De Sart
- 12Samuel Asamoah
- 7Jordan Botaka ▼ 85'
- 15Daichi Kamada
- 29Elton Acolatse
- 11Yohan Boli ▼ 90'
Dự bị 7
- 21Lucas Pirard
- 19Christian Ceballos ▲ 65'
- 6Steven De Petter
- 28Takahiro Sekine
- 22Wolke Janssens ▲ 90'
- 18Kosuke Kinoshita ▲ 85'
- 24Mamadou Sylla
- 33Davy Roef
- 23Maximiliano Caufriez
- 4Valtteri Moren
- 26Aleksandar Vukotić
- 52Jur Schryvers
- 8Djihad Bizimana ▼ 85'
- 31Franko Andrijašević
- 13Louis Verstraete
- 3Milan Massop ▼ 76'
- 22Nana Opoku Ampomah ▼ 45'
- 9Francesco Forte
Dự bị 7
- 89Kevin Debaty
- 19Alexis Gamboa
- 15Paul Keita ▲ 85'
- 5Karlo Lulić
- 99Stefan Milosevic
- 11Beni Badibanga ▲ 45'
- 10Floriano Vanzo ▲ 76'
Thống kê
00⚑7
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm5
7Trúng đích3
5Chệch đích2
7Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 31 | +32 | 63 | |
| 2 | 10 | 19 - 11 | +8 | 50 | |
| 2 | 10 | 24 - 14 | +10 | 20 | |
| 3 | 10 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 3 | 10 | 17 - 16 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 53 - 45 | +8 | 50 | |
| 6 | 10 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 32 | |
| 6 | 30 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 47 - 36 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 11 | 30 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 59 | -24 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 15 | 30 | 37 - 50 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 20 |
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
47Ghi được37
36Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26