SK Beveren
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
St. Truiden

SK Beveren vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 3-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 3, St. Truiden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
Trọng tài
Wim Smet, Belgium
Phong độ
WLLWW SK Beveren
LWLWL St. Truiden
  1. 12' D. Goutasphản lưới 1-0
  2. 15' A. Boljević · R. Morioka 2-0
  3. 16' 2-1 Vetokele · J. Legear
  4. HT2-1
  5. 46' J. Botaka S. Bourard
  6. 59' I. Thelin11m 3-1
  7. 73' Rudy Camacho
  8. 80' R. Bezus Y. Boli
  9. 80' K. Abrahams J. Legear
  10. 86' T. Dierckx A. Boljević
  11. FT3-1

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Vermant
  1. 33D. Roef
  2. 2E. Demir
  3. 69R. Camacho
  4. 21L. Jans
  5. 23M. Caufriez
  6. 44R. Morioka
  7. 24J. Cools
  8. 52J. Schrijvers
  9. 22N. Ampomah
  10. 92I. Thelin
  11. 7A. Boljević ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 55T. Dierckx ▲ 86'
  2. 3N. De Schutter
  3. 5Jonathan Buatu
  4. 8F. Marquet
  5. 9R. Mmaee
  6. 16C. Ndiaye
  7. 18M. Goblet
  8. 32O. Myny
St. Truiden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tintín Márquez
  1. 21L. Pirard
  2. 26Jorge Teixeira
  3. 15S. Kitsiou
  4. 28D. Goutas
  5. 30S. Bourard ▼ 46'
  6. 6S. De Petter
  7. 27J. Legear ▼ 80'
  8. 24C. De Norre
  9. 5A. De Sart
  10. 14Vetokele
  11. 11Y. Boli ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 7J. Botaka ▲ 46'
  2. 10R. Bezus ▲ 80'
  3. 25K. Abrahams ▲ 80'
  4. 1K. Steppe
  5. 12S. Asamoah
  6. 18F. Antunes
  7. 20D. Dussaut

Thống kê

014
700
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm7
5Trúng đích5
2Chệch đích2
4Phạt góc7
0Việt vị4
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
26 62 - 29 +33 59
2
Charleroi
26 44 - 26 +18 48
3
R.S.C. Anderlecht
26 39 - 35 +4 46
4
K.A.A. Gent
26 37 - 20 +17 43
5
Genk
26 36 - 32 +4 37
6
Royal Antwerp F.C.
26 35 - 34 +1 37
7
K.V. Kortrijk
26 38 - 36 +2 36
8
Standard Liège
26 35 - 35 0 36
9
SK Beveren
26 47 - 44 +3 34
10
St. Truiden
26 28 - 38 -10 33
11
Oostende
26 35 - 36 -1 29
12
Royal Excel Mouscron
26 34 - 46 -12 29
13
S.V. Zulte Waregem
26 39 - 47 -8 28
14
Lokeren
26 29 - 42 -13 28
15
Y.R. K.V. Mechelen
26 24 - 43 -19 22
16
K.A.S Eupen
26 31 - 50 -19 21
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
50Ghi được29
51Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu