St. Truiden vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 4, hòa 3, SK Beveren thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
- Sân vận động
- Stayen, St.-Trond
- Trọng tài
- W. Alen
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WLLWW SK Beveren
- 7' Pol García · O. Filippov 1-0
- 29' Dries Wuytens
- 45' Samuel Asamoah
- HT1-0
- 60' ▲ F. Colidio ▼ O. Filippov
- 67' ▲ S. Leuko ▼ A. Albanese
- 67' ▲ D. Jubitana ▼ G. Mandjeck
- 73' Facundo Colidio
- 75' ▲ Lee Seung-Woo ▼ Y. Suzuki
- 78' ▲ D. Heymans ▼ A. Wiegel
- 87' ▲ S. Colombatto ▼ S. Asamoah
- 89' Ibrahima Sory Sankhon
- 90'+2 1-1 A. Koita
- FT1-1
Đội hình
- 21D. Schmidt
- 39Jonathan Buatu
- 4Pol García
- 3M. Caufriez
- 13L. Cacace
- 12S. Asamoah ▼ 87'
- 8I. Sankhon
- 16S. De Ridder
- 11O. Filippov ▼ 60'
- 90D. Nazon
- 9Y. Suzuki ▼ 75'
Dự bị 7
- 18F. Colidio ▲ 60'
- 10Lee Seung-Woo ▲ 75'
- 5S. Colombatto ▲ 87'
- 1K. Steppe
- 22W. Janssens
- 23T. Ito
- 26Jorge Teixeira
- 1N. Jackers
- 7A. Wiegel ▼ 78'
- 15D. Wuytens
- 3B. Schoonbaert
- 19A. Gamboa
- 4G. Mandjeck ▼ 67'
- 6L. Bertone
- 99M. Frey
- 10D. Sinani
- 17A. Koita
- 12A. Albanese ▼ 67'
Dự bị 7
- 23S. Leuko ▲ 67'
- 14D. Jubitana ▲ 67'
- 18D. Heymans ▲ 78'
- 21L. Pirard
- 52J. Schryvers
- 26A. Vukotić
- 98D. Sula
Thống kê
03⚑10
⚑710
10Phạt góc7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
45Trận đấu39
59Ghi được53
63Thủng lưới83
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai33