Standard Liège vs Francs Borains
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 3-1 Francs Borains tại First Amateur Division, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 1, Francs Borains thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Rue de la Tonne, Liège
- Trọng tài
- A. Soors
- Phong độ
- DLWLD Standard Liège
- WWLWW Francs Borains
- 25' M. Mouhli 1-0
- 42' 1-1 T. Chevalier
- HT1-1
- 46' ▲ D. Mouchamps ▼ J. Mputu
- 59' ▲ L. Prudhomme ▼ B. Van den Ackerveken
- 69' Y. Reuten 2-1
- 75' ▲ F. Gendebien ▼ M. Mouhli
- 75' ▲ A. Caufriez ▼ F. De Oliveira
- 82' F. Gendebien 3-1
- 86' ▲ G. Grisez ▼ M. Laurent
- 87' ▲ T. Panepinto ▼ Y. Loemba
- 87' ▲ L. Besson ▼ Y. Reuten
- FT3-1
Đội hình
- K. Debaty
- B. Lambot
- B. Van den Ackerveken ▼ 59'
- J. D'Ostillio
- J. Bustin
- Y. Loemba ▼ 87'
- Y. Reuten ▼ 87'
- M. Mouhli ▼ 75'
- R. Merlen
- J. Perbet
- J. Mputu ▼ 46'
Dự bị 5
- D. Mouchamps ▲ 46'
- L. Prudhomme ▲ 59'
- F. Gendebien ▲ 75'
- T. Panepinto ▲ 87'
- L. Besson ▲ 87'
- A. Saussez
- D. Mohamed
- B. Boulenger
- C. Deschryver
- M. Laurent ▼ 86'
- C. Lavie
- M. Itrak
- A. Lauwrensens
- T. Chevalier
- H. Chaabi
- F. De Oliveira ▼ 75'
Dự bị 2
- A. Caufriez ▲ 75'
- G. Grisez ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
106Ghi được88
33Thủng lưới59
2.59Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai48