Francs Borains vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Francs Borains 2-2 Standard Liège tại Challenger Pro League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Francs Borains thắng 3, hòa 1, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Robert Urbain, Boussu
- Phong độ
- WWLWW Francs Borains
- DLWLD Standard Liège
- 3' 0-1 R. Wilmots
- 28' ▲ C. Libertiaux ▼ A. Saussez
- 39' J. Attah Kadiri · M. Francotte 1-1
- 45'+2 Benjamin Lambot
- 45'+1 Zakaria Atteri
- HT1-1
- 49' Mathias Francotte
- 50' 1-2 R. Wilmots
- 56' C. Lavie · J. Attah Kadiri 2-2
- 67' ▲ J. Lioka ▼ Y. Loemba
- 73' Kevin Vandendriessche
- 76' ▲ T. Mpati ▼ M. Francotte
- 76' ▲ F. Mabani ▼ F. Guirassy
- 76' ▲ M. Itrak ▼ Y. Massolin
- 78' ▲ M. Mouhli ▼ Z. Atteri
- 78' ▲ M. Cavelier ▼ A. Cascio
- 79' ▲ D. Mouchamps ▼ B. Bruggeman
- 89' ▲ N. Dailly ▼ J. Attah Kadiri
- 90'+4 Niklo Dailly
- 90'+3 Fostave Mabani
- FT2-2
Đội hình
- 26A. Saussez ▼ 28' 6.9
- 4J. Gillekens 7.3
- 31K. Vandendriessche 6.2
- 23L. Malungu 6.5
- 28M. Francotte ⇢ ▼ 76' 6.3
- 15M. Healy 7.7
- 19T. Gécé 6.6
- 96F. Guirassy ▼ 76' 6.2
- 55Y. Massolin ▼ 76' 7.2
- 90J. Attah Kadiri ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.5
- 25C. Lavie ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 40C. Libertiaux ▲ 28' 7.0
- 21T. Mpati ▲ 76' 6.3
- 22F. Mabani ▲ 76' 6.7
- 8M. Itrak ▲ 76' 6.9
- 9N. Dailly ▲ 89'
- 10H. Chaabi
- 69S. Obissa
- 7C. Tainmont
- 20P. Walicki
- 1K. Debaty 7.0
- 18B. Nyssen 7.5
- 19B. Lambot 6.9
- 4J. Bustin 6.5
- 25J. D'Ostilio 7.3
- 24R. Wilmots ⚽2 8.9
- 6R. Merlen 6.3
- 21A. Cascio ▼ 78' 7.3
- 23Y. Loemba ▼ 67' 6.5
- 7B. Bruggeman ▼ 79' 6.5
- 16Z. Atteri ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 2J. Lioka ▲ 67' 6.5
- 10M. Mouhli ▲ 78' 6.3
- 26M. Cavelier ▲ 78' 7.0
- 13D. Mouchamps ▲ 79' 6.3
- 15A. Arslan
- 14L. Lucker
- 17T. Panepinto
- 5B. Van Den Ackerveken
- 22J. Mpenza
Thống kê
04⚑3
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm12
4Trúng đích6
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
275Chuyền bóng381
183Chuyền chính xác287
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
48Ghi được62
59Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai30