Francs Borains vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Francs Borains 1-2 Standard Liège tại Challenger Pro League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Francs Borains thắng 3, hòa 1, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Robert Urbain, Boussu
- Phong độ
- WWLWW Francs Borains
- DLWLD Standard Liège
- 10' 0-1 A. Lefebvre · A. Cascio
- 14' Stefano Marzo
- 20' Fostave Mabani
- 43' Abian Arslan
- HT0-1
- 46' Andrea Dacourt
- 46' ▲ T. Pierrot ▼ F. da Silva
- 52' M. Prunier 1-1
- 54' Theo Pierrot
- 61' Jonathan D'Ostilio
- 64' ▲ M. Mouhli ▼ A. Arslan
- 67' 1-2 A. Cascio · A. Lefebvre
- 71' ▲ C. Lavie ▼ A. Troć
- 73' ▲ D. Mouchamps ▼ A. Lefebvre
- 73' ▲ M. Cavelier ▼ A. Cascio
- 85' ▲ M. Alami ▼ A. Curci
- 86' ▲ T. Gécé ▼ A. Dacourt
- 90'+4 Liam Moreau
- 90'+4 ▲ L. Moreau ▼ J. Lioka
- FT1-2
Đội hình
- 1X. Gies 6.2
- 28M. Francotte 6.3
- 27J. Gillekens 7.2
- 23L. Malungu 6.9
- 22F. Mabani 7.2
- 21A. Troć ▼ 71' 6.6
- 15M. Healy 7.5
- 14A. Dacourt ▼ 86' 6.6
- 11K. Ruiz-Atil 7.2
- 9A. Curci ▼ 85' 6.5
- 2M. Prunier ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 25C. Lavie ▲ 71' 6.3
- 34M. Alami ▲ 85' 6.2
- 20T. Gécé ▲ 86' 6.3
- 5Y. Zodehougan
- 7W. Ochieng
- 18R. Donnez
- 6S. Dewaest
- 29C. Libertiaux
- 16E. Faucon
- 12A. Lejoly 7.0
- 24S. Marzo 6.3
- 5P. Ngawa 6.5
- 14L. Lucker 7.3
- 25J. D'Ostilio 6.7
- 21A. Cascio ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 2J. Lioka ▼ 90' 6.3
- 6R. Merlen 6.9
- 17F. da Silva ▼ 46' 6.3
- 11A. Lefebvre ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 15A. Arslan ▼ 64' 6.5
Dự bị 6
- 8T. Pierrot ▲ 46' 6.7
- 10M. Mouhli ▲ 64' 6.5
- 13D. Mouchamps ▲ 73' 6.6
- 26M. Cavelier ▲ 73' 6.5
- 27L. Moreau ▲ 90'
- 22J. Mpenza
Thống kê
02⚑7
⚑050
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm3
6Trúng đích2
7Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Cứu thua4
504Chuyền bóng181
442Chuyền chính xác105
88%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
54Ghi được63
67Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai30