Patro Eisden vs Club Brugge II
Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 1-2 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 4, hòa 2, Club Brugge II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 3
- Sân vận động
- Patrostadion, Maasmechelen
- Phong độ
- DWLLL Patro Eisden
- WDWWL Club Brugge II
- 26' 0-1 N. Amengai
- HT0-1
- 59' ▲ R. Takaoka ▼ I. Delpupo
- 60' M. Robberechts
- 63' N. Amengai
- 66' ▲ C. Ossohou ▼ A. H. Kamara
- 66' R. Nainggolan11m 1-1
- 69' C. Ossohou
- 75' ▲ U. Kurtal ▼ T. N. Koren
- 75' ▲ M. Soria ▼ J. Van Britsom
- 78' H. Mnoga
- 88' 1-2 M. Soria · N. Amengai
- 90'+4 ▲ J. Muanza ▼ T. Kasayanagi
- 90'+3 ▲ J. Bokila ▼ K. Kis
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Belin 5.9
- 22H. Mnoga 5.9
- 14J. Renson 6.1
- 2L. Dietz 5.5
- 3K. Kis ▼ 90' 5.6
- 77I. Delpupo ▼ 59' 6.1
- 7Hong Seok-ju 6.3
- 8S. Peeters 5.7
- 10T. Kasayanagi ▼ 90' 6.2
- 4R. Nainggolan ⚽ 7.3
- 33L. Verstraete
Dự bị 9
- 26A. Pano
- 27J. Munezero
- 62A. Penin
- 24K. Borry
- 55J. Muanza ▲ 90' 6.5
- 11A. Rais
- 17I. Lefrancq
- 88J. Bokila ▲ 90' 6.3
- 20R. Takaoka ▲ 59' 6.4
- 81A. Vanden Driessche 6.5
- 95M. Elbay 6.9
- 96D. Odoi 6.8
- 98A. Wins 6.9
- 82S. Gomez van Hoogen 7.0
- 39M. Robberechts 6.3
- 86G. Okon-Engstler 6.7
- 97N. Amengai ⚽ ⇢ 7.5
- 78A. H. Kamara ▼ 66' 6.5
- 89J. Van Britsom ▼ 75' 6.3
- 85T. N. Koren ▼ 75'
Dự bị 9
- 91T. Kestemont
- 73B. Morel
- 74M. Haesaert
- 94E. Callens
- 76L. Delorge
- 68U. Kurtal ▲ 75' 6.1
- 72J. Da Silva
- 87C. Ossohou ▲ 66'
- 84M. Soria ▲ 75'
Thống kê
01⚑2
⚑130
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
248Chuyền bóng618
169Chuyền chính xác531
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu6
9Ghi được11
19Thủng lưới7
0.9Bàn thắng mỗi trận1.83
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai4