Club Brugge II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Patro Eisden

Club Brugge II vs Patro Eisden

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 2-2 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 1, hòa 2, Patro Eisden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 4
Sân vận động
The NEST, Roeselare (Roulers)
Phong độ
WDWWL Club Brugge II
DWLLL Patro Eisden
  1. 25' 0-1 E. Sam
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 J. Renson
  4. 55' W. Simba J. Seys
  5. 55' M. Salah S. Audoor
  6. 66' Victor Barberá · M. Salah 1-2
  7. 67' S. Sigurðarson E. Sam
  8. 73' B. Faraas Lenn De Smet
  9. 77' Y. Bentayeb B. Dansoko
  10. 81' Alejandro Granados J. Willems
  11. 82' L. Goemaere A. Et-Taïbi
  12. 83' A. Hadj-Moussa L. Bamona
  13. 88' A. Hadj Moussa
  14. 90'+4 A. Granados
  15. 90'+2 R. Vermant · D. De Roeve 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Club Brugge II HLV: H. Milkon
  1. 33N. Shinton
  2. 15A. Et-Taïbi ▼ 82'
  3. 19S. Audoor ▼ 55'
  4. 2D. De Roeve
  5. 3J. Willems ▼ 81'
  6. 5J. Seys ▼ 55'
  7. 62S. Homma
  8. 6Liam De Smet ▼ 73'
  9. 14Lenn De Smet ▼ 73'
  10. 76R. Vermant
  11. 11Victor Barberá

Dự bị 7

  1. 16W. Simba ▲ 55'
  2. 10M. Salah ▲ 55'
  3. 9B. Faraas ▲ 73'
  4. 8Alejandro Granados ▲ 81'
  5. 17L. Goemaere ▲ 82'
  6. 13H. Maton
  7. 41J. Da Silva
Patro Eisden HLV: S. Stijnen
  1. 1J. Belin
  2. 4W. Corstjens
  3. 6H. Dijkhuizen
  4. 3K. Kis
  5. 14J. Renson
  6. 29T. Pietermaat
  7. 21Y. Gueroui
  8. 36T. Pierrot
  9. 45L. Bamona ▼ 83'
  10. 11B. Dansoko ▼ 77'
  11. 19E. Sam ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 23S. Sigurðarson ▲ 67'
  2. 34Y. Bentayeb ▲ 77'
  3. 20A. Hadj-Moussa ▲ 83'
  4. 30S. Bammens
  5. 9R. Ferber
  6. 25J. Verlinden
  7. 10M. Bounou
  8. 2I. Swers

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
51Ghi được56
60Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu