Patro Eisden
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Brugge II

Patro Eisden vs Club Brugge II

Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 2-2 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 4, hòa 2, Club Brugge II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 3
Sân vận động
Patrostadion, Maasmechelen
Phong độ
DWLLL Patro Eisden
WDWWL Club Brugge II
  1. 21' 0-1 K. Furo · S. Audoor
  2. 31' K. Van Rafelghem · B. Dansoko 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' Adnane Abid
  5. 61' S. Wylin D. De Roeve
  6. 61' J. Willems A. Et-Taïbi
  7. 61' K. Van Rafelghem 2-1
  8. 68' Benjamin Thoresen Faraas
  9. 71' R. Tytens S. Audoor
  10. 72' S. Campbell T. Lund Jensen
  11. 74' Jordan Renson
  12. 75' 2-2 S. Campbell
  13. 76' Bi Yameogo
  14. 78' Keano Vanrafelghem
  15. 82' D. Pérez K. Furo
  16. 85' P. Ndior B. Dansoko
  17. FT2-2

Đội hình

Patro Eisden Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Stijnen
  1. 12J. Belin 6.6
  2. 6H. Dijkhuizen 6.2
  3. 14J. Renson 6.2
  4. 30S. Bammens 6.6
  5. 4K. Borry 7.3
  6. 48A. Abid 7.0
  7. 20R. Wilmots 7.0
  8. 7L. Van Eenoo 6.9
  9. 11B. Dansoko ▼ 85' 6.6
  10. 90V. Kiankaulua 6.6
  11. 10K. Van Rafelghem ⚽2 9.0

Dự bị 8

  1. 45P. Ndior ▲ 85' 6.5
  2. 1G. Geladé
  3. 52R. Sarfo
  4. 27S. Vreys
  5. 3K. Kis
  6. 29T. Pietermaat
  7. 18R. Kenne
  8. 26S. Kempeneers
Club Brugge II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Veldman
  1. 71A. De Corte 7.2
  2. 63D. De Roeve ▼ 61' 6.9
  3. 66B. Yameogo 7.2
  4. 67A. Et-Taïbi ▼ 61' 6.7
  5. 83S. Audoor ▼ 71' 7.3
  6. 70Alejandro Granados 6.7
  7. 80Liam De Smet 6.5
  8. 78T. Lund Jensen ▼ 72' 6.3
  9. 86B. Faraas 6.9
  10. 79Lenn De Smet 6.2
  11. 87K. Furo ▼ 82' 7.5

Dự bị 8

  1. 96S. Wylin ▲ 61' 6.2
  2. 75J. Willems ▲ 61' 6.6
  3. 90R. Tytens ▲ 71' 6.9
  4. 84S. Campbell ▲ 72' 7.9
  5. 60D. Pérez ▲ 82' 6.6
  6. 73L. Goemaere
  7. 74J. Bisiwu
  8. 81A. Vanden Driessche

Thống kê

039
020
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm11
8Trúng đích6
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị2
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
262Chuyền bóng582
172Chuyền chính xác499
66%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
101Ghi được56
60Thủng lưới45
2.2Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu