Patro Eisden vs Club Brugge II
Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 4-0 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 4, hòa 2, Club Brugge II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 16
- Sân vận động
- Patrostadion, Maasmechelen
- Phong độ
- DWLLL Patro Eisden
- WDWWL Club Brugge II
- 11' S. Sigurðarson 1-0
- 18' Wouter Corstjens
- 22' Amine Et-Taibi
- 23' K. Kis11m 2-0
- 33' Oleksandr Yakymenko
- 34' K. Kis 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Alejandro Granados ▼ J. Willems
- 46' ▲ K. Furo ▼ O. Yakymenko
- 64' S. Sigurðarson · S. Bammens 4-0
- 65' ▲ L. Goemaere ▼ W. Simba
- 67' ▲ Y. Gueroui ▼ S. Bammens
- 74' ▲ T. Lund Jensen ▼ A. Et-Taïbi
- 79' ▲ Y. Bentayeb ▼ B. Dansoko
- 86' ▲ E. Sam ▼ S. Sigurðarson
- 86' ▲ M. Bounou ▼ A. Hadj-Moussa
- 89' ▲ J. Da Silva ▼ B. Faraas
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Belin 7.2
- 6H. Dijkhuizen 7.3
- 14J. Renson 7.3
- 4W. Corstjens 6.3
- 3K. Kis ⚽2 8.6
- 20A. Hadj-Moussa ▼ 86' 7.6
- 36T. Pierrot 6.9
- 29T. Pietermaat 7.2
- 11B. Dansoko ▼ 79' 7.5
- 30S. Bammens ⇢ ▼ 67' 6.6
- 23S. Sigurðarson ⚽2 ▼ 86' 8.3
Dự bị 7
- 21Y. Gueroui ▲ 67' 6.9
- 34Y. Bentayeb ▲ 79' 6.9
- 19E. Sam ▲ 86'
- 10M. Bounou ▲ 86'
- 25J. Verlinden
- 45L. Bamona
- 5J. Kroonen
- 33N. Shinton 7.2
- 15A. Et-Taïbi ▼ 74' 6.3
- 25B. Yameogo 6.9
- 3J. Willems ▼ 46' 6.3
- 18O. Yakymenko ▼ 46' 6.0
- 6Liam De Smet 6.2
- 16W. Simba ▼ 65' 7.0
- 14Lenn De Smet 6.2
- 19S. Audoor 6.0
- 9B. Faraas ▼ 89' 6.6
- 62S. Homma 6.6
Dự bị 7
- 8Alejandro Granados ▲ 46' 6.3
- 21K. Furo ▲ 46' 6.6
- 17L. Goemaere ▲ 65' 6.7
- 7T. Lund Jensen ▲ 74' 6.9
- 41J. Da Silva ▲ 89'
- 20A. De Corte
- 42J. Bisiwu
Thống kê
01⚑4
⚑220
28%Kiểm soát bóng72%
14Dứt điểm4
8Trúng đích1
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị5
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
227Chuyền bóng590
123Chuyền chính xác493
54%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
56Ghi được51
46Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29