Club Brugge II vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 2-3 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 1, hòa 2, Patro Eisden thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 25
- Sân vận động
- The NEST, Roeselare (Roulers)
- Phong độ
- WDWWL Club Brugge II
- DWLLL Patro Eisden
- 37' Thibaut Van Acker
- 40' 0-1 L. Rousseau11m
- HT0-1
- 54' Arnaud Dony
- 59' T. Van Acker · T. Lund-Jensen 1-1
- 61' 1-2 L. Rousseau
- 62' Y. Musuayi · T. Lund-Jensen 2-2
- 66' ▲ L. Delorge ▼ L. Goemaere
- 66' ▲ M. Elbay ▼ S. Wylin
- 73' ▲ R. Buifrahi ▼ T. N. Koren
- 74' ▲ R. Asante ▼ R. M'barki
- 81' Stef Peeters
- 83' Alexander Vandeperre
- 84' 2-3 D. Prychynenko · K. Borry
- 86' ▲ A. Garcia ▼ A. Vandeperre
- 86' ▲ J. Van Britsom ▼ T. Van Acker
- 89' Lynnt Audoor
- 90'+1 ▲ A. Penin ▼ M. Robberechts
- FT2-3
Đội hình
- 71A. De Corte 6.3
- 96S. Wylin ▼ 66' 6.0
- 93W. Verlinden 6.9
- 82S. Gomez van Hoogen 6.5
- 92A. Vandeperre ▼ 86' 6.3
- 62L. Audoor 6.3
- 73L. Goemaere ▼ 66' 6.9
- 78T. Lund-Jensen ⇢2 7.6
- 77T. Van Acker ⚽ ▼ 86' 7.3
- 85T. N. Koren ▼ 73' 6.2
- 99Y. Musuayi ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 61S. Ostoici
- 70A. Granados
- 79R. Buifrahi ▲ 73' 6.7
- 90A. Garcia ▲ 86' 6.7
- 97N. Amengai
- 76L. Delorge ▲ 66' 6.9
- 72J. Da Silva
- 89J. Van Britsom ▲ 86' 6.3
- 95M. Elbay ▲ 66' 6.2
- 16J. Devriendt 6.9
- 55J. Muanza 6.9
- 14J. Renson 6.3
- 4K. Borry ⇢ 6.3
- 85A. Dony 6.3
- 39M. Robberechts ▼ 90' 6.6
- 13D. Prychynenko ⚽ 7.7
- 8S. Peeters 6.9
- 10R. M'barki ▼ 74' 6.3
- 44R. Nainggolan 7.2
- 9L. Rousseau ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 1G. Gelade
- 31N. Orye
- 27J. Munezero
- 62A. Penin ▲ 90'
- 17I. Lefrancq
- 20R. Asante ▲ 74' 6.2
- 52R. Sarfo
- 21S. Boogmans
- 19J. Mbaku Mbabit
Thống kê
12⚑1
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm16
4Trúng đích7
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi24
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
544Chuyền bóng258
473Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
43Ghi được59
64Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai33