Standard Liège vs Club Brugge II
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 3-2 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 2, Club Brugge II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade de Rocourt, Liège
- Phong độ
- LWLDD Standard Liège
- DWWLD Club Brugge II
- 6' K. Ruiz Atil · J. D'Ostilio 1-0
- 33' P. Ngawa · J. D'Ostilio 2-0
- 40' 2-1 Y. Musuayi · A. Vandeperre
- HT2-1
- 48' Kays Ruiz-Atil
- 58' ▲ T. N. Koren ▼ T. Lund-Jensen
- 58' ▲ A. Garcia ▼ A. Vandeperre
- 62' Jonathan D'Ostilio
- 64' ▲ J. Da Silva ▼ R. Buifrahi
- 64' ▲ G. Okon ▼ A. Granados
- 67' Andre Garcia
- 71' F. Soelle · B. Bruggeman 3-1
- 72' ▲ A. De Sart ▼ K. Shkurti
- 72' ▲ D. Mouchamps ▼ A. Lefebvre
- 75' 3-2 Y. Musuayi · T. N. Koren
- 82' ▲ E. Gedikli ▼ F. Soelle
- 83' ▲ V. Corneillie ▼ K. Ruiz Atil
- 87' ▲ L. Goemaere ▼ S. Wylin
- 90' ▲ L. Lucker ▼ B. Bruggeman
- FT3-2
Đội hình
- 12J. Belin 6.9
- 2M. Wasinski 6.9
- 5P. Ngawa ⚽ 7.2
- 4J. Bustin 6.9
- 25J. D'Ostilio ⇢2 8.3
- 6K. Shkurti ▼ 72' 6.0
- 28R. Wilmots 6.9
- 11A. Lefebvre ▼ 72' 6.3
- 8K. Ruiz Atil ⚽ ▼ 83' 9.0
- 7B. Bruggeman ⇢ ▼ 90' 8.0
- 19F. Soelle ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 1A. Andre
- 24A. De Sart ▲ 72' 6.3
- 13D. Mouchamps ▲ 72' 6.5
- 14L. Lucker ▲ 90'
- 15A. Arslan
- 23S. Reynaerts
- 20F. Gobitaka
- 27V. Corneillie ▲ 83' 6.9
- 9E. Gedikli ▲ 82' 6.7
- 81A. Vanden Driessche 6.9
- 96S. Wylin ▼ 87' 6.0
- 24V. Osuji 6.9
- 82S. Gomez van Hoogen 6.6
- 92A. Vandeperre ⇢ ▼ 58' 7.7
- 62L. Audoor 7.3
- 70A. Granados ▼ 64' 7.0
- 78T. Lund-Jensen ▼ 58' 6.2
- 77T. Van Acker 5.3
- 79R. Buifrahi ▼ 64' 6.9
- 99Y. Musuayi ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 91T. Kestemont
- 93W. Verlinden
- 85T. N. Koren ▲ 58' 6.9
- 90A. Garcia ▲ 58' 5.9
- 68U. Kurtal
- 73L. Goemaere ▲ 87' 6.7
- 72J. Da Silva ▲ 64' 6.2
- 86G. Okon ▲ 64' 6.5
- 17J. Bayiha
Thống kê
02⚑4
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm16
5Trúng đích5
1Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
334Chuyền bóng635
239Chuyền chính xác540
72%Chính xác chuyền85%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
63Ghi được43
47Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai26