Standard Liège vs Club Brugge II
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-1 Club Brugge II tại Challenger Pro League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 2, Club Brugge II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade de Rocourt, Liège
- Phong độ
- LWLDD Standard Liège
- DWWLD Club Brugge II
- 24' R. Merlen · S. Marzo 1-0
- 45'+1 Flavio Da Silva
- HT1-0
- 49' Alejandro Granados
- 52' 1-1 S. Campbell · L. Audoor
- 61' ▲ A. Arslan ▼ F. da Silva
- 67' Ryan Merlen
- 74' ▲ D. Mouchamps ▼ A. Lefebvre
- 74' ▲ B. Faraas ▼ S. Campbell
- 74' ▲ J. Da Silva ▼ Lenn De Smet
- 80' Siebe Wylin
- 83' Lynnt Audoor
- 83' ▲ T. Pierrot ▼ R. Merlen
- 87' ▲ D. Pérez ▼ T. Lund Jensen
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Lejoly 6.9
- 24S. Marzo ⇢ 7.7
- 5P. Ngawa 6.9
- 14L. Lucker 6.6
- 25J. D'Ostilio 6.9
- 21A. Cascio 7.6
- 2J. Lioka 7.3
- 6R. Merlen ⚽ ▼ 83' 7.5
- 17F. da Silva ▼ 61' 6.3
- 11A. Lefebvre ▼ 74' 6.9
- 10M. Mouhli 7.2
Dự bị 7
- 15A. Arslan ▲ 61' 6.5
- 13D. Mouchamps ▲ 74' 6.5
- 8T. Pierrot ▲ 83' 6.9
- 27L. Moreau
- 19B. Lambot
- 26M. Cavelier
- 1K. Debaty
- 71A. De Corte 7.2
- 80Liam De Smet ▼ 74' 6.6
- 96S. Wylin 8.2
- 93W. Verlinden 7.3
- 90R. Tytens 6.9
- 62L. Audoor ⇢ 8.0
- 70Alejandro Granados 7.3
- 78T. Lund Jensen ▼ 87' 7.0
- 84S. Campbell ⚽ ▼ 74' 8.2
- 79Lenn De Smet ▼ 74' 6.9
- 87K. Furo 7.7
Dự bị 9
- 86B. Faraas ▲ 74' 6.6
- 72J. Da Silva ▲ 74' 6.3
- 60D. Pérez ▲ 87' 6.3
- 97N. Amengai
- 92A. Vandeperre
- 76L. Delorge
- 95O. Yakymenko
- 85B. Deuwel
- 81A. Vanden Driessche
Thống kê
02⚑7
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm18
6Trúng đích5
7Chệch đích12
14Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
7Phạt góc6
6Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
300Chuyền bóng533
223Chuyền chính xác462
74%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
63Ghi được56
56Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28