Club Brugge II vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 2-1 Standard Liège tại Challenger Pro League, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 1, hòa 2, Standard Liège thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 28
- Sân vận động
- The NEST, Roeselare (Roulers)
- Phong độ
- DWWLD Club Brugge II
- LWLDD Standard Liège
- 34' Shandre Campbell
- 40' 0-1 A. Arslan · B. Lambot
- HT0-1
- 46' ▲ Lenn De Smet ▼ Alejandro Granados
- 48' Flavio Da Silva
- 50' Shandre Campbell
- 50' Shandre Campbell
- 68' ▲ A. Albanese ▼ F. da Silva
- 69' ▲ L. Delorge ▼ L. Goemaere
- 69' ▲ S. Audoor ▼ R. Tytens
- 76' ▲ J. Bisiwu ▼ T. Lund Jensen
- 76' ▲ T. Pierrot ▼ A. Arslan
- 84' ▲ Y. Musuayi ▼ K. Furo
- 84' ▲ L. Lucker ▼ Z. Atteri
- 86' Jordan Bustin
- 90' J. Bisiwu · S. Audoor 1-1
- 90'+4 L. Delorge · J. Bisiwu 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 81A. Vanden Driessche 7.2
- 96S. Wylin 7.2
- 24V. Osuji 6.6
- 93W. Verlinden 7.3
- 90R. Tytens ▼ 69' 6.7
- 73L. Goemaere ▼ 69' 6.6
- 80Liam De Smet 7.0
- 78T. Lund Jensen ▼ 76' 7.0
- 70Alejandro Granados ▼ 46' 6.3
- 84S. Campbell 6.2
- 87K. Furo ▼ 84' 6.3
Dự bị 8
- 79Lenn De Smet ▲ 46' 7.2
- 76L. Delorge ⚽ ▲ 69' 7.3
- 83S. Audoor ▲ 69' 7.2
- 74J. Bisiwu ⚽ ▲ 76' 8.3
- 99Y. Musuayi ▲ 84' 6.9
- 77T. Van Acker
- 72J. Da Silva
- 91K. Vroman
- 12A. Lejoly 6.9
- 13D. Mouchamps 7.7
- 5P. Ngawa 6.6
- 4J. Bustin 6.7
- 25J. D'Ostilio 8.0
- 19B. Lambot ⇢ 6.9
- 15A. Arslan ⚽ ▼ 76' 7.9
- 17F. da Silva ▼ 68' 6.3
- 6R. Merlen 7.5
- 7B. Bruggeman 7.9
- 9Z. Atteri ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 10A. Albanese ▲ 68' 6.6
- 8T. Pierrot ▲ 76' 6.5
- 14L. Lucker ▲ 84' 5.9
- 24S. Marzo
- 21A. Cascio
- 26M. Cavelier
- 23S. Reynaerts
- 1K. Debaty
- 2J. Lioka
Thống kê
12⚑10
⚑820
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm19
7Trúng đích5
6Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
10Phạt góc8
0Việt vị7
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
418Chuyền bóng348
323Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
56Ghi được63
45Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30