KRC Genk II vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 2-0 Standard Liège tại Challenger Pro League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KRC Genk II thắng 2, hòa 0, Standard Liège thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 25
- Sân vận động
- De Leunen, Geel
- Phong độ
- DLWWW KRC Genk II
- DLWLD Standard Liège
- 29' N. Sattlberger 1-0
- 39' E. Sarfo · N. Adedeji-Sternberg 2-0
- 45'+2 Ibrahima Sory Bangoura
- HT2-0
- 46' ▲ A. Lefebvre ▼ D. Mouchamps
- 46' ▲ A. Arslan ▼ K. Shkurti
- 51' Jusef Erabi
- 62' Kays Ruiz-Atil
- 69' ▲ L. Lucker ▼ B. Bruggeman
- 69' ▲ E. Gedikli ▼ K. Ruiz Atil
- 89' Kayden Pierre
- FT2-0
Đội hình
- 28L. Brughmans 6.6
- 2K. Pierre 6.6
- 22B. Manguelle 8.2
- 44J. Kongolo 7.3
- 84E. Sarfo ⚽ 8.7
- 24N. Sattlberger ⚽ 8.3
- 21I. Bangoura 7.5
- 30A. Yokoyama 6.9
- 56A. De Wannemacker 7.7
- 32N. Adedeji-Sternberg ⇢ 6.9
- 99J. Erabi 7.6
Dự bị 9
- 82O. Vliegen
- 89M. Kim
- 86K. Haroun
- 66J. Coenen
- 59W. Kapers
- 53M. Mocsnik
- 50V. Beniangba
- 67A. Camara
- 72A. Barry
- 12J. Belin 7.6
- 2M. Wasinski 6.7
- 5P. Ngawa 6.0
- 4J. Bustin 6.2
- 25J. D'Ostilio 6.5
- 6K. Shkurti ▼ 46' 6.5
- 28R. Wilmots 6.3
- 13D. Mouchamps ▼ 46' 6.5
- 8K. Ruiz Atil ▼ 69' 6.9
- 7B. Bruggeman ▼ 69' 6.3
- 19F. Soelle 6.6
Dự bị 8
- 1A. Andre
- 11A. Lefebvre ▲ 46' 6.2
- 14L. Lucker ▲ 69' 6.9
- 15A. Arslan ▲ 46' 6.3
- 23S. Reynaerts
- 20F. Gobitaka
- 27V. Corneillie
- 9E. Gedikli ▲ 69' 6.7
Thống kê
03⚑4
⚑710
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm11
9Trúng đích0
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
4Phạt góc7
4Việt vị2
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua7
638Chuyền bóng312
562Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền76%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu40
42Ghi được63
61Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai24