KRC Genk II vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 4-1 Standard Liège tại Challenger Pro League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KRC Genk II thắng 2, hòa 0, Standard Liège thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 2
- Sân vận động
- De Leunen, Geel
- Phong độ
- DLWWW KRC Genk II
- DLWLD Standard Liège
- 34' 0-1 Z. Atteri
- 35' Zakaria Atteri
- 45'+2 Jordan Bustin
- HT0-1
- 46' ▲ S. Lazar ▼ N. Martens
- 46' ▲ Z. Bafdili ▼ L. Lukanić
- 46' ▲ R. Mirisola ▼ S. Touré
- 46' ▲ L. Lucker ▼ B. Bruggeman
- 53' Y. Yoshinaga · R. Mirisola 1-1
- 60' R. Mirisola · M. Cauwel 2-1
- 68' ▲ F. da Silva ▼ D. Mouchamps
- 68' ▲ M. Mouhli ▼ A. Arslan
- 71' M. Cauwel 3-1
- 72' Benjamin Lambot
- 75' ▲ T. Pierrot ▼ S. Marzo
- 76' ▲ A. Lefebvre ▼ B. Lambot
- 82' Yumeki Yoshinaga
- 89' Jonathan D'Ostilio
- 89' ▲ C. Nuozzi ▼ W. Da Costa
- 90' ▲ I. Bouazzaoui ▼ M. Cauwel
- 90' T. Claes · Z. Bafdili 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 39M. Penders 6.9
- 75A. Caicedo 7.0
- 62M. Cauwel ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 54J. Onstein 7.0
- 55Y. Yoshinaga ⚽ 7.3
- 15T. Claes ⚽ 8.5
- 65C. Akpan 7.3
- 64N. Martens ▼ 46' 6.2
- 78L. Lukanić ▼ 46' 6.7
- 52W. Da Costa ▼ 89' 6.6
- 80S. Touré ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 60S. Lazar ▲ 46' 6.6
- 66Z. Bafdili ▲ 46' 7.5
- 59R. Mirisola ⚽ ▲ 46' 8.3
- 74C. Nuozzi ▲ 89' 6.9
- 70I. Bouazzaoui ▲ 90'
- 82O. Vliegen
- 72A. Barry
- 53L. Tran
- 68A. Rabhi
- 1K. Debaty 6.5
- 24S. Marzo ▼ 75' 6.5
- 19B. Lambot ▼ 76' 6.3
- 4J. Bustin 7.3
- 25J. D'Ostilio 5.9
- 5P. Ngawa 6.3
- 13D. Mouchamps ▼ 68' 7.2
- 6R. Merlen 6.7
- 15A. Arslan ▼ 68' 6.7
- 7B. Bruggeman ▼ 46' 7.2
- 9Z. Atteri ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 14L. Lucker ▲ 46' 6.0
- 17F. da Silva ▲ 68' 6.6
- 10M. Mouhli ▲ 68' 6.5
- 8T. Pierrot ▲ 75' 6.3
- 11A. Lefebvre ▲ 76' 6.9
- 27L. Moreau
- 21A. Cascio
- 26M. Cavelier
- 22J. Mpenza
Thống kê
01⚑8
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm13
9Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
8Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
441Chuyền bóng390
366Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
38Ghi được63
68Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai30