Standard Liège
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
KRC Genk II

Standard Liège vs KRC Genk II

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 5-0 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 5, hòa 0, KRC Genk II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 30
Sân vận động
Stade Rue de la Tonne, Liège
Phong độ
DLWLD Standard Liège
DLWWW KRC Genk II
  1. 15' B. Nyssen11m 1-0
  2. 33' A. Arslan · R. Merlen 2-0
  3. 37' Kenan Haroun
  4. 43' Zakaria Atteri
  5. HT2-0
  6. 46' Christian Akpan
  7. 46' Z. Bafdili K. Karetsas
  8. 47' Abian Arslan
  9. 52' Kenan Haroun
  10. 52' Kenan Haroun
  11. 62' M. Cavelier A. Arslan
  12. 62' M. Mouhli Z. Atteri
  13. 66' W. Da Costa C. Nuozzi
  14. 66' J. D'Ostilio · B. Nyssen 3-0
  15. 67' S. Lazar K. John
  16. 77' B. Nyssen · B. Lambot 4-0
  17. 78' D. Mouchamps A. Cascio
  18. 78' D. Arabaci N. Martens
  19. 78' S. Touré N. Kumata
  20. 79' D. Mouchamps · B. Lambot 5-0
  21. 86' J. Lioka R. Merlen
  22. 86' B. Van Den Ackerveken B. Lambot
  23. 90'+2 Saidou Toure
  24. FT5-0

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Englebert
  1. 1K. Debaty 6.9
  2. 18B. Nyssen ⚽2 10.0
  3. 19B. Lambot ⇢2 ▼ 86' 8.3
  4. 4J. Bustin 7.5
  5. 25J. D'Ostilio 8.0
  6. 24R. Wilmots 7.5
  7. 6R. Merlen ▼ 86' 8.2
  8. 21A. Cascio ▼ 78' 7.5
  9. 15A. Arslan ▼ 62' 7.7
  10. 7B. Bruggeman 7.2
  11. 16Z. Atteri ▼ 62' 5.3

Dự bị 9

  1. 26M. Cavelier ▲ 62' 6.6
  2. 10M. Mouhli ▲ 62' 6.7
  3. 13D. Mouchamps ▲ 78' 7.3
  4. 2J. Lioka ▲ 86'
  5. 5B. Van Den Ackerveken ▲ 86'
  6. 17T. Panepinto
  7. 22J. Mpenza
  8. 23Y. Loemba
  9. 14L. Lucker
KRC Genk II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coen
  1. 71M. Pieklak 7.2
  2. 64N. Martens ▼ 78' 6.0
  3. 63F. Al Mazyani 6.6
  4. 62M. Cauwel 6.2
  5. 75A. Caicedo 5.9
  6. 86K. Haroun 5.9
  7. 65C. Akpan 6.3
  8. 20K. John ▼ 67' 6.9
  9. 78K. Karetsas ▼ 46' 6.5
  10. 74C. Nuozzi ▼ 66' 6.3
  11. 56N. Kumata ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 66Z. Bafdili ▲ 46' 6.2
  2. 52W. Da Costa ▲ 66' 6.2
  3. 60S. Lazar ▲ 67' 6.2
  4. 57D. Arabaci ▲ 78' 6.5
  5. 80S. Touré ▲ 78' 6.3
  6. 53I. Bouazzaoui
  7. 54J. Onstein
  8. 61T. Van Ingelgom
  9. 76B. Manguelle

Thống kê

026
241
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm7
11Trúng đích0
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
473Chuyền bóng401
402Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
62Ghi được57
50Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu