Standard Liège vs KRC Genk II
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 5-0 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 5, hòa 0, KRC Genk II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade de Rocourt, Liège
- Phong độ
- DLWLD Standard Liège
- DLWWW KRC Genk II
- 7' O. Diouf 1-0
- 41' A. De Sart 2-0
- 43' Reno Wilmots
- HT2-0
- 46' ▲ L. Oyen ▼ S. E. Lazar
- 59' A. Lefebvre · O. Diouf 3-0
- 67' ▲ C. Akpan ▼ E. Sarfo
- 67' ▲ L. Alvarez Fernandez ▼ V. Beniangba
- 67' ▲ A. Camara ▼ A. Bibout
- 67' ▲ J. Coenen ▼ K. Haroun
- 71' ▲ F. Gobitaka ▼ D. Sarmiento
- 71' ▲ S. Paulet ▼ A. Lefebvre
- 71' ▲ F. Soelle ▼ K. Hazard
- 80' F. Soelle · E. N'jo 4-0
- 81' ▲ K. Shkurti ▼ A. De Sart
- 81' ▲ F. Da Silva ▼ O. Diouf
- 83' Christian Akpan
- 86' Christian Akpan
- 86' Christian Akpan
- 87' S. Paulet 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 12J. Belin 7.5
- 2M. Wasinski 7.5
- 16E. N'jo ⇢ 8.3
- 4J. Bustin 7.3
- 25J. D'Ostilio 8.3
- 28R. Wilmots 6.9
- 10K. Hazard ▼ 71' 6.3
- 8D. Sarmiento ▼ 71' 6.6
- 24A. De Sart ⚽ ▼ 81' 8.0
- 11A. Lefebvre ⚽ ▼ 71' 7.5
- 9O. Diouf ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
Dự bị 9
- 1A. Andre
- 15A. Arslan
- 20F. Gobitaka ▲ 71' 6.6
- 18S. Paulet ⚽ ▲ 71' 7.9
- 23S. Reynaerts
- 6K. Shkurti ▲ 81' 6.7
- 17F. Da Silva ▲ 81' 6.9
- 13D. Mouchamps
- 19F. Soelle ⚽ ▲ 71' 7.5
- 71B. Stevens 4.6
- 2K. Pierre 5.3
- 85Kang Min-Woo 5.9
- 73E. Mbavu 5.9
- 86K. Haroun ▼ 67' 6.9
- 60S. E. Lazar ▼ 46'
- 56A. De Wannemacker 7.2
- 50V. Beniangba ▼ 67' 6.0
- 87K. Yasuda 6.5
- 84E. Sarfo ▼ 67' 6.7
- 23A. Bibout ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 61D. Van Laere
- 63H. Zion
- 65C. Akpan ▲ 67' 5.7
- 74L. Alvarez Fernandez ▲ 67' 6.3
- 53M. Mocsnik
- 67A. Camara ▲ 67' 6.9
- 66J. Coenen ▲ 67' 6.2
- 52W. Da Costa
- 11L. Oyen ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑721
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
8Trúng đích3
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
7Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
417Chuyền bóng451
349Chuyền chính xác391
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
63Ghi được42
47Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai21