Seraing United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
K. Lierse S.K.

Seraing United vs K. Lierse S.K.

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 0-2 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 2, hòa 4, K. Lierse S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 17
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Phong độ
WLLDL Seraing United
LWDDL K. Lierse S.K.
  1. 13' Nabil Bouchentouf
  2. 18' 0-1 O. Sow · P. Perdichizzi
  3. 26' Mathieu Cachbach
  4. 27' Bo De Kerf
  5. 28' Noah Solheid
  6. 30' 0-2 B. Adinany11m
  7. 34' Emmanuel Tshimbalanga
  8. 45' Djibril Diarra
  9. HT0-2
  10. 46' S. Marloye S. Faye
  11. 46' G. Alalabang M. Allione
  12. 52' Emmanuel Tshimbalanga
  13. 52' Emmanuel Tshimbalanga
  14. 68' M. Muland N. Bouchentouf
  15. 68' E. Matuta M. Kireev
  16. 76' Pietro Perdichizzi
  17. 79' B. Boukteb M. Cachbach
  18. 79' T. Leye Y. Lawson
  19. 90'+3 Ruben Droehnle
  20. 90'+4 A. Sampers B. Adinany
  21. 90'+2 H. Masaki O. Sow
  22. FT0-2

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Leye
  1. 1O. Ba 6.6
  2. 38N. Bouchentouf ▼ 68' 6.7
  3. 4M. Tshibuabua 7.2
  4. 6N. Solheid 4.6
  5. 28R. Droehnlé 7.5
  6. 13M. Allione ▼ 46' 6.2
  7. 10S. Faye ▼ 46' 6.7
  8. 23D. Diarra 7.0
  9. 27M. Cachbach ▼ 79' 7.0
  10. 22Y. Lawson ▼ 79' 6.3
  11. 54S. Buggea 7.0

Dự bị 9

  1. 2S. Marloye ▲ 46' 7.0
  2. 37G. Alalabang ▲ 46' 6.9
  3. 11M. Muland ▲ 68' 6.6
  4. 17B. Boukteb ▲ 79' 6.7
  5. 18T. Leye ▲ 79' 6.3
  6. 7M. Camara
  7. 32N. Lukebadio
  8. 16L. Margueron
  9. 21M. Scarpinati
K. Lierse S.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Shoffner
  1. 41K. Peersman 6.9
  2. 85E. Da Costa 5.2
  3. 3L. Marijnissen 6.7
  4. 5P. Perdichizzi 8.2
  5. 26N. Mawete 6.7
  6. 11O. Sow ▼ 90' 8.5
  7. 8V. Daguin 7.9
  8. 21B. Kerf 7.0
  9. 30G. Claes 6.3
  10. 9B. Adinany ▼ 90' 7.2
  11. 10M. Kireev ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 6E. Matuta ▲ 68' 7.0
  2. 42A. Sampers ▲ 90'
  3. 77H. Masaki ▲ 90'
  4. 15B. Mpanzu
  5. 37C. Pinillo
  6. 24C. Krabbendam
  7. 27D. De Peuter
  8. 81N. Dailly
  9. 12J. De Smet

Thống kê

144
741
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
268Chuyền bóng381
167Chuyền chính xác276
62%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
31Ghi được67
59Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu