K. Lierse S.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Seraing United

K. Lierse S.K. vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 0-1 Seraing United tại Challenger Pro League, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 4, hòa 4, Seraing United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 21
Sân vận động
Herman Vanderpoortenstadion, Lier
Trọng tài
L. Willems
Phong độ
LWDDL K. Lierse S.K.
LLDLL Seraing United
  1. 17' E. Samyn
  2. 30' J. Gillekens
  3. 32' B. Brugmans
  4. 32' 0-1 G. Mikautadze11m
  5. 39' I. Swers
  6. HT0-1
  7. 46' S. Petrov E. Samyn
  8. 65' J. Aabbou A. Allach
  9. 72' M. Troonbeeckx J. Gilis
  10. 72' A. Dia N'Diaye M. Gueye
  11. 73' T. Cauwenberg B. Laes
  12. 78' S. Lahssaini
  13. 82' B. Santermans J. Gillekens
  14. 86' A. Sanogo G. Mikautadze
  15. FT0-1

Đội hình

K. Lierse S.K. HLV: T. Van Imschoot
  1. 1B. Brughmans
  2. 29J. Gillekens ▼ 82'
  3. 21Y. Van Genechten
  4. 26B. Laes ▼ 73'
  5. 6T. Swinnen
  6. 18J. van Landschoot
  7. 8A. Allach ▼ 65'
  8. 20S. Bitsindou
  9. 19E. Samyn ▼ 46'
  10. 25J. Gilis ▼ 72'
  11. 77E. Placca Fessou

Dự bị 7

  1. 88S. Petrov ▲ 46'
  2. 28J. Aabbou ▲ 65'
  3. 15M. Troonbeeckx ▲ 72'
  4. 27T. Cauwenberg ▲ 73'
  5. 3B. Santermans ▲ 82'
  6. 14T. Janssen
  7. 37J. Vannuffelen
Seraing United HLV: E. Ferrera
  1. 30G. Dietsch
  2. 8G. Kilota
  3. 2I. Swers
  4. 20Y. Nadrani
  5. 4W. Faye
  6. 10A. Al Badaoui
  7. 36A. Jallow
  8. 21B. Sabaouni
  9. 15S. Lahssaini
  10. 19M. Gueye ▼ 72'
  11. 18G. Mikautadze ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 28A. Dia N'Diaye ▲ 72'
  2. 11A. Sanogo ▲ 86'
  3. 38R. Djedje
  4. 7M. Mouhli
  5. 22M. Mignon
  6. 37F. D'Onofrio
  7. 5Y. Godart

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Royale Union Saint-Gilloise
28 69 - 24 +45 70
2
Seraing United
28 55 - 37 +18 52
3
Lommel United
28 50 - 47 +3 43
4
K.V.C. Westerlo
28 41 - 30 +11 43
5
Deinze
28 45 - 46 -1 39
6
RWDM
28 44 - 49 -5 35
7
K. Lierse S.K.
28 25 - 55 -30 16
8
Club Brugge II
28 23 - 64 -41 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
30Ghi được72
60Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu