K. Lierse S.K. vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 1-0 Seraing United tại Challenger Pro League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 4, hòa 4, Seraing United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 9
- Sân vận động
- Herman Vanderpoortenstadion, Lier
- Phong độ
- LWDDL K. Lierse S.K.
- LLDLL Seraing United
- 15' ▲ E. Ocansey ▼ A. Sampers
- 41' Lilian Raillot
- HT0-0
- 48' E. Ocansey · J. Libert 1-0
- 54' Sambou Sissoko
- 58' Mehdi Tarfi
- 60' ▲ É. Soumah-Abbad ▼ M. Douane
- 80' ▲ A. Bayo ▼ L. Raillot
- 82' Stan Van Dessel
- 89' ▲ N. Solheid ▼ S. Sissoko
- 89' ▲ C. Lepoint ▼ G. Kilota
- 90'+1 Marvin Tshibuabua
- 90' ▲ J. Cools ▼ M. Tarfi
- 90'+3 ▲ M. Kireev ▼ E. Ocansey
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Teunckens 7.9
- 24J. Libert ⇢ 7.2
- 3L. Marijnissen 7.7
- 23V. Boone 7.2
- 18N. Schouterden 6.9
- 11M. Tarfi ▼ 90' 7.3
- 6S. Brebels 7.3
- 8T. Van Acker 7.2
- 19S. Van Dessel 7.0
- 7O. Oularé 6.9
- 42A. Sampers ▼ 15' 6.3
Dự bị 7
- 28E. Ocansey ⚽ ▲ 15' 7.6
- 26J. Cools ▲ 90'
- 64M. Kireev ▲ 90'
- 12J. De Smet
- 70S. El Touile
- 80L. Bjekovic
- 4A. Nkaka
- 16L. Margueron 7.2
- 20R. Métanire 6.6
- 4M. Tshibuabua 6.6
- 15C. Ndiaye 6.9
- 29O. Kébé 6.6
- 8G. Kilota ▼ 89' 7.2
- 97L. Raillot ▼ 80' 6.6
- 27S. Sissoko ▼ 89' 6.7
- 10M. Cachbach 7.0
- 43M. Douane ▼ 60' 6.3
- 9P. Fall 7.3
Dự bị 7
- 11É. Soumah-Abbad ▲ 60' 6.6
- 22A. Bayo ▲ 80' 6.3
- 6N. Solheid ▲ 89'
- 23C. Lepoint ▲ 89'
- 28E. Spago
- 1T. Galjé
- 25D. Diarra
Thống kê
02⚑5
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị8
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
314Chuyền bóng420
221Chuyền chính xác335
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
63Ghi được46
72Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai29