Seraing United vs K. Lierse S.K.
Tỷ số chung cuộc: Seraing United 1-1 K. Lierse S.K. tại Challenger Pro League, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 2, hòa 4, K. Lierse S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade du Pairay, Seraing
- Phong độ
- WLLDL Seraing United
- LWDDL K. Lierse S.K.
- 21' Sebastiaan Brebels
- 21' P. Fall11m 1-0
- HT1-0
- 56' Ousmane Sow
- 64' ▲ E. Ocansey ▼ A. Sampers
- 66' Mickael Tirpan
- 69' ▲ L. Raillot ▼ M. Cachbach
- 76' ▲ S. Mukandila ▼ O. Sow
- 76' 1-1 T. Van Acker11m
- 77' ▲ D. Vekemans ▼ S. Brebels
- 78' Daan Vekemans
- 79' ▲ N. Serwy ▼ É. Soumah-Abbad
- 86' Oussmane Kébé
- 88' ▲ D. Segbé-Azankpo ▼ G. Kilota
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Margueron 6.9
- 8G. Kilota ▼ 88' 7.2
- 4M. Tshibuabua 6.9
- 15C. Ndiaye 6.6
- 24R. Droehnlé 7.0
- 29O. Kébé 6.9
- 11É. Soumah-Abbad ▼ 79' 7.2
- 10M. Cachbach ▼ 69' 7.3
- 23C. Lepoint 7.3
- 43M. Douane 6.9
- 9P. Fall ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 97L. Raillot ▲ 69' 6.6
- 7N. Serwy ▲ 79' 6.7
- 57D. Segbé-Azankpo ▲ 88' 6.7
- 1T. Galjé
- 22A. Bayo
- 28E. Spago
- 99M. Dembélé
- 25D. Diarra
- 6N. Solheid
- 1J. Teunckens 6.3
- 25M. Tirpan 6.2
- 23V. Boone 7.2
- 4A. Nkaka 6.9
- 44J. Poelmans 6.9
- 18N. Schouterden 6.7
- 19S. Van Dessel 6.9
- 6S. Brebels ▼ 77' 6.5
- 8T. Van Acker ⚽ 6.9
- 21O. Sow ▼ 76' 7.5
- 42A. Sampers ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 28E. Ocansey ▲ 64' 6.9
- 27S. Mukandila ▲ 76' 6.3
- 22D. Vekemans ▲ 77' 5.0
- 24J. Libert
- 11M. Tarfi
- 70S. El Touile
- 26J. Cools
- 20S. Vanderhallen
- 12J. De Smet
Thống kê
01⚑2
⚑431
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc4
5Việt vị2
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
407Chuyền bóng395
300Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
46Ghi được63
72Thủng lưới72
1.15Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai33