K. Lierse S.K. vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 3-2 Seraing United tại Challenger Pro League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 4, hòa 4, Seraing United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 2
- Sân vận động
- Herman Vanderpoortenstadion, Lier
- Phong độ
- LWDDL K. Lierse S.K.
- WLLDL Seraing United
- 12' ▲ B. Laes ▼ B. Mpanzu
- 14' ▲ B. Boukteb ▼ D. Diarra
- 21' Dirk Asare
- 31' O. Sow 1-0
- 37' 1-1 M. Allione
- 45'+3 O. Sow · M. Kireev 2-1
- HT2-1
- 53' ▲ S. Vanderhallen ▼ P. Perdichizzi
- 56' M. Tshibuabuaphản lưới 3-1
- 60' Sam Vanderhallen
- 61' Marvin Tshibuabua
- 63' 3-2 M. Camara · Y. Lawson
- 76' Lucas Margueron
- 78' ▲ N. Lukebadio ▼ S. Marloye
- 78' ▲ G. De Ridder ▼ Y. Lawson
- 82' ▲ M. Scarpinati ▼ B. Boukteb
- 89' ▲ N. Dailly ▼ O. Sow
- 89' ▲ G. Claes ▼ M. Kireev
- FT3-2
Đội hình
- 12J. De Smet 6.0
- 2P. De Schrijver 7.0
- 3L. Marijnissen 6.9
- 23V. Boone 7.2
- 5P. Perdichizzi ▼ 53' 6.6
- 15B. Mpanzu ▼ 12' 6.3
- 11O. Sow ⚽2 ▼ 89' 8.3
- 8V. Daguin 8.2
- 18D. Asare 6.3
- 9B. Adinany 6.3
- 10M. Kireev ⇢ ▼ 89' 7.9
Dự bị 9
- 31B. Laes ▲ 12' 7.5
- 4S. Vanderhallen ▲ 53' 6.9
- 81N. Dailly ▲ 89'
- 30G. Claes ▲ 89'
- 1J. Teunckens
- 6E. Matuta
- 19T. Vermeulen
- 24C. Krabbendam
- 42A. Sampers
- 16L. Margueron 6.3
- 4M. Tshibuabua 6.2
- 6N. Solheid 6.2
- 28R. Droehnlé 6.3
- 2S. Marloye ▼ 78' 6.3
- 23D. Diarra ▼ 14' 6.7
- 15C. Ndiaye 6.5
- 13M. Allione ⚽ 7.5
- 22Y. Lawson ▼ 78' 6.9
- 7M. Camara ⚽ 7.2
- 8N. Schouterden 6.6
Dự bị 8
- 17B. Boukteb ▲ 14' 6.3
- 32N. Lukebadio ▲ 78' 6.6
- 30G. De Ridder ▲ 78' 7.3
- 21M. Scarpinati ▲ 82' 7.0
- 24S. Obissa
- 20S. Perrey
- 9Y. Mokhtari
- 18T. Leye
Thống kê
02⚑5
⚑511
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm9
9Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị5
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
360Chuyền bóng331
287Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu31
67Ghi được31
51Thủng lưới59
1.68Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20