Slavia Mozyr vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-0 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- WDWWL FC Gomel
- 8' Pavel Pashevich
- 21' Aliaksandr Jyhera
- 30' Yuli Kuznetsov
- HT0-0
- 60' Igor Zayats
- 68' ▲ A. Antilevskiy ▼ T. Lutsevich
- 68' ▲ O. Batyshchev ▼ D. Fedorenko
- 68' ▲ A. Shemruk ▼ A. Dzhigero
- 71' ▲ K. Leonovich ▼ T. Simanenka
- 82' ▲ A. Gavrilovich ▼ I. Zayats
- 82' ▲ V. Sotnikov ▼ R. Adeola
- 86' ▲ K. Chernook ▼ E. Shevchenko
- 90' ▲ N. Melnikov ▼ P. Chikida
- 90'+1 ▲ D. Kovalevich ▼ V. Martinkevich
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Veretynskiy
- 4I. Rashchenya
- 88D. Yashin
- 22A. Lukashov
- 27P. Chikida ▼ 90'
- 6Y. Kuznetsov
- 14D. Fedorenko ▼ 68'
- 21E. Shevchenko ▼ 86'
- 49A. Dzhigero ▼ 68'
- 31A. Solovey
- 44T. Lutsevich ▼ 68'
Dự bị 10
- 16E. Abramovich
- 11A. Antilevskiy ▲ 68'
- 9O. Batyshchev ▲ 68'
- 17K. Chernook ▲ 86'
- 19A. Derzhinskiy
- 30V. Likhtin
- 18N. Melnikov ▲ 90'
- 3R. Ngatchou
- 7N. Romanov
- 2A. Shemruk ▲ 68'
- 44S. Kleshchuk
- 17V. Martinkevich ▼ 90'
- 16I. Zayats ▼ 82'
- 14P. Pashevich
- 90G. Kukushkin
- 43D. Shaykhtdinov
- 77V. Lazarev
- 19D. Silinskiy
- 7R. Adeola ▼ 82'
- 10D. Laptev
- 11T. Simanenka ▼ 71'
Dự bị 10
- 8E. Barsukov
- 22D. Emeljanov
- 4A. Gavrilovich ▲ 82'
- 49A. Karatai
- 21D. Kovalevich ▲ 90'
- 9K. Leonovich ▲ 71'
- 13M. Mardas
- 3S. Matveychik
- 5G. Protasenya
- 33V. Sotnikov ▲ 82'
Thống kê
02⚑7
⚑820
47%Kiểm soát bóng53%
3Trúng đích5
4Chệch đích8
2Bị chặn6
7Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 14 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu10
17Ghi được15
8Thủng lưới10
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai9