FC Gomel vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-0 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 1, hòa 4, Slavia Mozyr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WWDLW Slavia Mozyr
- 16' Aleksey Antilevski
- 20' Ilya Rashchenya
- 24' Lukuman Aliu
- 27' ▲ J. Adah ▼ N. Ryabykh
- 45'+3 Andrey Shemruk
- HT0-0
- 61' Igor Zayats
- 68' ▲ V. Yatskevich ▼ S. Matveychik
- 73' ▲ P. Kotlyarov ▼ J. Adah
- 76' Lukuman Aliu
- 76' Lukuman Aliu
- 83' ▲ K. Sidorenko ▼ L. Bamba
- 90'+1 ▲ A. Potapenko ▼ A. Antilevskiy
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Nechaev
- 33Y. Chahovets
- 16I. Zayats
- 72I. Rashchenya
- 3S. Matveychik▼ 68'
- 20L. Aliu
- 99F. Abdullahi
- 14R. Davyskiba
- 2A. Rylach
- 21A. Antilevskiy▼ 90'
- 11R. Effaghe
Dự bị 9
- 17V. Yatskevich▲ 68'
- 10A. Potapenko▲ 90'
- 7Fernando Neto
- 8E. Barsukov
- 9I. Grishchenko
- 15A. Semenov
- 23M. Drozdov
- 30E. Troyakov
- 44S. Kleshchuk
- 1A. Kozlov
- 31A. Zaleskiy
- 27P. Chikida
- 14S. Sazonchik
- 59N. Ryabykh▼ 27'
- 13V. Poloz
- 9O. Batyshchev
- 49A. Dzhigero
- 15A. Shemruk
- 77L. Bamba▼ 83'
- 30A. Solovey
Dự bị 8
- 99J. Adah▲ 27'
- 17P. Kotlyarov▲ 73'
- 63K. Sidorenko▲ 83'
- 4D. Prudnik
- 20I. Grudko
- 21E. Kenzhebaev
- 22D. Shelikhov
- 93G. Bugulov
Thống kê
15
10
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
59Ghi được55
46Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25