Slavia Mozyr vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-0 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LWDWW FC Gomel
- 18' Andrey Rylach
- 33' Sergei Matveychik
- 35' Timur Pukhov
- 45'+1 Yuli Kuznetsov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Chizh ▼ N. Ryabykh
- 46' ▲ A. Zaleskiy ▼ A. Shemruk
- 51' ▲ P. Nazarenko ▼ S. Matveychik
- 58' ▲ K. Ermakovich ▼ A. Antilevskiy
- 59' ▲ D. Kozlovskiy ▼ I. Grishchenko
- 69' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ S. Sazonchik
- 69' ▲ D. Prudnik ▼ P. Kotlyarov
- 77' ▲ O. Batyshchev ▼ A. Dzhigero
- FT0-0
Đội hình
- 22E. Ivanenko
- 27P. Chikida
- 17P. Kotlyarov ▼ 69'
- 12A. Ivanov
- 49A. Dzhigero ▼ 77'
- 6C. Dros
- 11Y. Kuznetsov
- 15A. Shemruk ▼ 46'
- 59N. Ryabykh ▼ 46'
- 8V. Lozhkin
- 14S. Sazonchik ▼ 69'
Dự bị 9
- 2A. Chizh ▲ 46'
- 31A. Zaleskiy ▲ 46'
- 4D. Prudnik ▲ 69'
- 5S. Tikhonovskiy ▲ 69'
- 9O. Batyshchev ▲ 77'
- 7R. Gribovskiy
- 20I. Grudko
- 21E. Kenzhebaev
- 34A. Soroko
- 44S. Kleshchuk
- 3S. Matveychik ▼ 51'
- 16I. Zayats
- 72I. Rashchenya
- 30E. Troyakov
- 7T. Pukhov
- 17V. Yatskevich
- 2A. Rylach
- 21A. Antilevskiy ▼ 58'
- 9I. Grishchenko ▼ 59'
- 11R. Effaghe
Dự bị 8
- 91P. Nazarenko ▲ 51'
- 27K. Ermakovich ▲ 58'
- 20D. Kozlovskiy ▲ 59'
- 1A. Nechaev
- 14R. Davyskiba
- 22K. Shevchenko
- 23M. Drozdov
- 77A. Nurymbet
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
55Ghi được59
49Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai30