Slavia Mozyr vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Trọng tài
- V. Shimusik
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LWDWW FC Gomel
- 17' ▲ A. Chukhley ▼ A. Cobeţ
- 17' ▲ K. Kuchinskiy ▼ Y. Affi
- 21' 0-1 A. Anufriev
- 27' Pavel Sedko
- HT0-1
- 56' ▲ V. Potorocha ▼ V. Zhuk
- 60' ▲ D. Sadovskiy ▼ A. Anufriev
- 66' Semen Shestilovski
- 70' ▲ C. Dros ▼ A. Chukhley
- 74' ▲ K. Ermakovich ▼ D. Sadovskiy
- 79' ▲ A. Petrenko ▼ G. Zherdev
- 89' ▲ V. Poloz ▼ V. Potorocha
- 89' ▲ G. Gogolashvili ▼ P. Sedko
- 90'+3 ▲ K. Shevchenko ▼ A. Potapenko
- FT0-1
Đội hình
- 22E. Ivanenko
- 4S. Shestilovskiy
- 93G. Bugulov
- 31I. Tymonyuk
- 18I. Rutskiy
- 81V. Zhuk ▼ 56'
- 9A. Cobeţ ▼ 17'
- 11Y. Lovets
- 7E. Zemko
- 19G. Zherdev ▼ 79'
- 23E. Ovono
Dự bị 9
- 20A. Chukhley ▲ 17'
- 96V. Potorocha ▲ 56'
- 6C. Dros ▲ 70'
- 34A. Petrenko ▲ 79'
- 13V. Poloz ▲ 89'
- 21V. Esin
- 77D. Slesarchuk
- 84N. Romanyuk
- 88N. Ryabykh
- 87O. Kovalev
- 3S. Matveychik
- 6A. Sokol
- 4Y. Pantea
- 5Y. Affi ▼ 17'
- 8I. Costrov
- 52D. Baga
- 98P. Sedko ▼ 89'
- 17A. Potapenko ▼ 90'
- 20A. Makas
- 9A. Anufriev ▼ 60'
Dự bị 8
- 19K. Kuchinskiy ▲ 17'
- 29D. Sadovskiy ▲ 60'
- 27K. Ermakovich ▲ 74'
- 7G. Gogolashvili ▲ 89'
- 15K. Shevchenko ▲ 90'
- 23V. Sovpel
- 71A. Naumovich
- 78E. Malashevich
Thống kê
01⚑2
⚑810
2Phạt góc8
1Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
57Ghi được39
53Thủng lưới45
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai23