Slavia Mozyr vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 2-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- WDWWL FC Gomel
- 26' Lukuman Aliu
- HT0-0
- 46' ▲ G. Kukushkin ▼ L. Aliu
- 54' V. Poloz 1-0
- 59' Alexander Dzhigero
- 65' O. Batyshchev 2-0
- 67' ▲ Y. Kuznetsov ▼ T. Lutsevich
- 67' ▲ V. Likhtin ▼ O. Batyshchev
- 70' ▲ K. Cheburakov ▼
- 75' ▲ M. Aleksandrov ▼ E. Barsukov
- 78' ▲ K. Chernook ▼ V. Poloz
- 78' ▲ P. Chikida ▼ A. Dzhigero
- 82' 2-1 R. Adeola11m
- 86' ▲ M. Sachkovskiy ▼ I. Kukharchik
- 90'+1 Igor Zayats
- FT2-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 22A. Lukashov
- 44T. Lutsevich ▼ 67'
- 18N. Melnikov
- 12A. Ivanov
- 8I. Kukharchik ▼ 86'
- 7N. Ivanov
- 13V. Poloz ▼ 78'
- 49A. Dzhigero ▼ 78'
- 31A. Solovey
- 9O. Batyshchev ▼ 67'
Dự bị 9
- 21K. Kirilenko
- 17K. Chernook ▲ 78'
- 5M. Sachkovskiy ▲ 86'
- 6Y. Kuznetsov ▲ 67'
- 27P. Chikida ▲ 78'
- 14S. Sazonchik
- 11I. Gulko
- 30V. Likhtin ▲ 67'
- 1K. Veretynskiy
- 1A. Nechaev
- 16I. Zayats
- 33Y. Chagovets
- 20L. Aliu ▼ 46'
- 15A. Shemruk
- 19D. Silinsky
- 13I. Aleksievich
- 2V. Martinkevich
- 8E. Barsukov ▼ 75'
- 11T. Simanenka
- 14R. Adeola
Dự bị 9
- 56S. Loskutov
- 68M. Aleksandrov ▲ 75'
- 70K. Cheburakov ▲ 70'
- 23A. Potapenko
- 90G. Kukushkin ▲ 46'
- 77A. Savitskiy
- 99D. Emelyanov
- 44S. Kleshchuk
- 3S. Matveychik
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
65Ghi được43
36Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai24