Slavia Mozyr vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-0 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- LWDWW FC Gomel
- 23' Aleksey Antilevski
- HT0-0
- 52' Cristian Dros
- 58' ▲ D. Kozlovskiy ▼ A. Potapenko
- 67' Konstantin Kuchinskiy
- 69' ▲ I. Costrov ▼ V. Poloz
- 70' ▲ K. Ermakovich ▼ A. Anufriev
- 74' ▲ I. Rutskiy ▼ K. Sidorenko
- 75' ▲ J. John ▼ S. Matveychik
- 81' ▲ E. Kenzhebaev ▼ C. Dros
- 83' ▲ P. Kotlyarov ▼ D. Prudnik
- 85' ▲ A. Cobeţ ▼ M. Zhumabekov
- 90'+3 Sergey Sazonchik
- 90'+2 Andrei Zaleski
- FT0-0
Đội hình
- 49A. Karatay
- 31A. Zaleskiy
- 81N. Melnikov
- 12A. Ivanov
- 4D. Prudnik ▼ 83'
- 14S. Sazonchik
- 6C. Dros ▼ 81'
- 13V. Poloz ▼ 69'
- 23A. Antilevskiy
- 63K. Sidorenko ▼ 74'
- 95M. Zhumabekov ▼ 85'
Dự bị 6
- 7I. Costrov ▲ 69'
- 19I. Rutskiy ▲ 74'
- 21E. Kenzhebaev ▲ 81'
- 17P. Kotlyarov ▲ 83'
- 9A. Cobeţ ▲ 85'
- 16D. Sokol
- 23V. Ignatjev
- 3S. Matveychik ▼ 75'
- 30E. Troyakov
- 72I. Rashchenya
- 19K. Kuchinskiy
- 13I. Aleksievich
- 11D. Silinskiy
- 17A. Potapenko ▼ 58'
- 9A. Anufriev ▼ 70'
- 14R. Adeola
- 18R. Effaghe
Dự bị 9
- 20D. Kozlovskiy ▲ 58'
- 27K. Ermakovich ▲ 70'
- 24J. John ▲ 75'
- 1O. Kovalev
- 2A. Anomerawani
- 7A. Kiyko
- 10A. Savitskiy
- 25I. Kuzmenok
- 44S. Izhakovskiy
Thống kê
04⚑6
⚑110
6Phạt góc1
4Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
43Ghi được59
44Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33