Slavia Mozyr
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Minsk

Slavia Mozyr vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 2-3 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Minsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
Phong độ
WDLWL Slavia Mozyr
LLLWW FC Minsk
  1. HT0-0
  2. 46' A. Lukashov A. Dzhigero
  3. 52' A. Ivanov · V. Poloz 1-0
  4. 54' Valentin Dikhtievskiy
  5. 58' Aleksey Ivanov
  6. 64' K. Zabelin A. Makas
  7. 64' A. Migdalenok P. Nazarenko
  8. 64' A. Turich F. Abena
  9. 70' Nikita Melnikov
  10. 73' V. Davydov V. Poloz
  11. 73' I. Gulko T. Lutsevich
  12. 79' 1-1 A. Migdalenok · V. Varaksa
  13. 81' A. Solovey · K. Chernook 2-1
  14. 82' V. Yatskevich V. Dikhtievskiy
  15. 83' V. Likhtin A. Solovey
  16. 88' Y. Kuznetsov N. Ivanov
  17. 88' K. Malitskiy A. Sokol
  18. 89' 2-2 K. Zabelin · A. Turich
  19. 90' 2-3 I. Dubinets
  20. FT2-3

Đội hình

Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Bionchik
  1. 41M. Plotnikov
  2. 27P. Chikida
  3. 12A. Ivanov
  4. 44T. Lutsevich ▼ 73'
  5. 18N. Melnikov
  6. 9O. Batyshchev
  7. 7N. Ivanov ▼ 88'
  8. 13V. Poloz ▼ 73'
  9. 17K. Chernook
  10. 49A. Dzhigero ▼ 46'
  11. 31A. Solovey ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 1K. Veretynskiy
  2. 23D. Shelikov
  3. 3V. Davydov ▲ 73'
  4. 5M. Sachkovskiy
  5. 6Y. Kuznetsov ▲ 88'
  6. 11I. Gulko ▲ 73'
  7. 14S. Sazonchik
  8. 19P. Kotlyarov
  9. 22A. Lukashov ▲ 46'
  10. 30V. Likhtin ▲ 83'
FC Minsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Artem Chelyadinskiy
  1. 37M. Sukharenko
  2. 91P. Nazarenko ▼ 64'
  3. 79I. Sviridenko
  4. 6J. Park
  5. 3A. Sokol ▼ 88'
  6. 2V. Dikhtievskiy ▼ 82'
  7. 32F. Abena ▼ 64'
  8. 17V. Varaksa
  9. 81N. Natama
  10. 22A. Makas ▼ 64'
  11. 29I. Dubinets

Dự bị 10

  1. 1V. Ignatiev
  2. 30A. Gutor
  3. 5E. Zhevnerov
  4. 7K. Zabelin ▲ 64'
  5. 8A. Migdalenok ▲ 64'
  6. 15V. Yatskevich ▲ 82'
  7. 20M. Bondarenko
  8. 23A. Turich ▲ 64'
  9. 33K. Malitskiy ▲ 88'
  10. 55A. Tumanov

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
65Ghi được55
36Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu